guards watch
người bảo vệ canh gác
guards protect
người bảo vệ bảo vệ
guarded entrance
lối vào được bảo vệ
guards stood
người bảo vệ đứng
guards patrol
người bảo vệ tuần tra
guards stationed
người bảo vệ được bố trí
guards' duty
nhiệm vụ của người bảo vệ
guards arrived
người bảo vệ đã đến
guards checked
người bảo vệ kiểm tra
guards blocked
người bảo vệ chặn
guards watch
người bảo vệ canh gác
guards protect
người bảo vệ bảo vệ
guarded entrance
lối vào được bảo vệ
guards stood
người bảo vệ đứng
guards patrol
người bảo vệ tuần tra
guards stationed
người bảo vệ được bố trí
guards' duty
nhiệm vụ của người bảo vệ
guards arrived
người bảo vệ đã đến
guards checked
người bảo vệ kiểm tra
guards blocked
người bảo vệ chặn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay