gunrunner network
mạng lưới gunrunner
gunrunner operation
hoạt động gunrunner
gunrunner arrest
sự bắt giữ gunrunner
gunrunner activity
hoạt động của gunrunner
gunrunner investigation
điều tra gunrunner
gunrunner deal
thỏa thuận gunrunner
gunrunner threat
mối đe dọa gunrunner
gunrunner group
nhóm gunrunner
gunrunner scheme
kế hoạch của gunrunner
gunrunner supplier
nhà cung cấp gunrunner
the authorities arrested a notorious gunrunner last night.
các nhà chức trách đã bắt giữ một đối tượng buôn lậu vũ khí nổi tiếng vào đêm qua.
gunrunners often operate in the shadows of society.
những đối tượng buôn lậu vũ khí thường hoạt động trong bóng tối của xã hội.
the police are cracking down on gunrunners in the region.
cảnh sát đang tăng cường trấn áp các đối tượng buôn lậu vũ khí trong khu vực.
he was convicted for being a gunrunner and selling illegal weapons.
anh ta bị kết án vì buôn lậu vũ khí và bán vũ khí bất hợp pháp.
gunrunners are often linked to organized crime syndicates.
những đối tượng buôn lậu vũ khí thường liên quan đến các tổ chức tội phạm có tổ chức.
the investigation revealed a network of gunrunners across the country.
cuộc điều tra cho thấy một mạng lưới các đối tượng buôn lậu vũ khí trên khắp cả nước.
international laws aim to combat the activities of gunrunners.
các luật quốc tế nhằm mục đích chống lại các hoạt động của những đối tượng buôn lậu vũ khí.
gunrunners pose a significant threat to national security.
những đối tượng buôn lậu vũ khí gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến an ninh quốc gia.
many gunrunners use sophisticated methods to evade capture.
nhiều đối tượng buôn lậu vũ khí sử dụng các phương pháp tinh vi để tránh bị bắt.
the rise of gunrunners has led to increased violence in cities.
sự gia tăng của những đối tượng buôn lậu vũ khí đã dẫn đến tình trạng bạo lực gia tăng ở các thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay