gunstock material
vật liệu cổ tay
gunstock finish
hoàn thiện cổ tay
gunstock design
thiết kế cổ tay
gunstock shape
hình dạng cổ tay
gunstock adjustment
điều chỉnh cổ tay
gunstock fitting
phù hợp cổ tay
gunstock repair
sửa chữa cổ tay
gunstock replacement
thay thế cổ tay
gunstock style
kiểu dáng cổ tay
gunstock weight
trọng lượng cổ tay
the craftsman carefully carved the gunstock from high-quality wood.
thợ thủ công đã cẩn thận chạm khắc phần cổ của khẩu súng từ gỗ chất lượng cao.
he polished the gunstock until it gleamed in the sunlight.
anh ta đánh bóng phần cổ của khẩu súng cho đến khi nó lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she chose a lightweight gunstock for better maneuverability.
cô ấy chọn một phần cổ của khẩu súng nhẹ để dễ điều khiển hơn.
the gunstock design features intricate engravings.
thiết kế phần cổ của khẩu súng có các chạm khắc phức tạp.
replacing the gunstock can enhance the overall aesthetics of the firearm.
thay thế phần cổ của khẩu súng có thể nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể của khẩu súng.
he customized the gunstock to fit his shooting style.
anh ta đã tùy chỉnh phần cổ của khẩu súng để phù hợp với phong cách bắn của mình.
some gunstocks are made from synthetic materials for durability.
một số phần cổ của khẩu súng được làm từ vật liệu tổng hợp để tăng độ bền.
the gunstock was designed to absorb recoil effectively.
phần cổ của khẩu súng được thiết kế để hấp thụ lực giật hiệu quả.
he admired the craftsmanship of the hand-carved gunstock.
anh ta ngưỡng mộ sự khéo léo của phần cổ của khẩu súng được chạm khắc bằng tay.
adjusting the gunstock can improve the shooter's comfort.
điều chỉnh phần cổ của khẩu súng có thể cải thiện sự thoải mái của người bắn.
gunstock material
vật liệu cổ tay
gunstock finish
hoàn thiện cổ tay
gunstock design
thiết kế cổ tay
gunstock shape
hình dạng cổ tay
gunstock adjustment
điều chỉnh cổ tay
gunstock fitting
phù hợp cổ tay
gunstock repair
sửa chữa cổ tay
gunstock replacement
thay thế cổ tay
gunstock style
kiểu dáng cổ tay
gunstock weight
trọng lượng cổ tay
the craftsman carefully carved the gunstock from high-quality wood.
thợ thủ công đã cẩn thận chạm khắc phần cổ của khẩu súng từ gỗ chất lượng cao.
he polished the gunstock until it gleamed in the sunlight.
anh ta đánh bóng phần cổ của khẩu súng cho đến khi nó lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she chose a lightweight gunstock for better maneuverability.
cô ấy chọn một phần cổ của khẩu súng nhẹ để dễ điều khiển hơn.
the gunstock design features intricate engravings.
thiết kế phần cổ của khẩu súng có các chạm khắc phức tạp.
replacing the gunstock can enhance the overall aesthetics of the firearm.
thay thế phần cổ của khẩu súng có thể nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể của khẩu súng.
he customized the gunstock to fit his shooting style.
anh ta đã tùy chỉnh phần cổ của khẩu súng để phù hợp với phong cách bắn của mình.
some gunstocks are made from synthetic materials for durability.
một số phần cổ của khẩu súng được làm từ vật liệu tổng hợp để tăng độ bền.
the gunstock was designed to absorb recoil effectively.
phần cổ của khẩu súng được thiết kế để hấp thụ lực giật hiệu quả.
he admired the craftsmanship of the hand-carved gunstock.
anh ta ngưỡng mộ sự khéo léo của phần cổ của khẩu súng được chạm khắc bằng tay.
adjusting the gunstock can improve the shooter's comfort.
điều chỉnh phần cổ của khẩu súng có thể cải thiện sự thoải mái của người bắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay