archaeologists uncovered ancient gunstones buried beneath the castle ruins.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những viên đạn súng cổ bị chôn vùi dưới đống đổ nát của lâu đài.
gunstones served as primary ammunition for early muzzle-loading firearms.
Viên đạn súng đóng vai trò là loại đạn chính cho các loại súng nòng trét đầu tiên.
the museum curator carefully cleaned and cataloged each gunstone artifact.
Người quản lý bảo tàng đã cẩn thận làm sạch và phân loại từng hiện vật viên đạn súng.
soldiers kept their gunstones in leather pouches attached to their belts.
Binh sĩ giữ các viên đạn súng trong túi da gắn vào thắt lưng của họ.
gunstones required precise measurement to ensure accurate targeting.
Viên đạn súng cần được đo đạc chính xác để đảm bảo bắn trúng mục tiêu.
the iron cannonballs, or gunstones, were manufactured by skilled blacksmiths.
Các quả đạn sắt, hay còn gọi là viên đạn súng, được sản xuất bởi các thợ rèn lành nghề.
some wealthy soldiers had personalized gunstones engraved with their family emblems.
Một số binh sĩ giàu có đã có các viên đạn súng được khắc các biểu tượng gia đình của họ.
gunstones weighed significantly more than the lead shot that replaced them.
Viên đạn súng nặng hơn đáng kể so với đạn chì thay thế chúng.
the history professor published groundbreaking research on gunstones in medieval warfare.
Giáo sư lịch sử đã công bố nghiên cứu đột phá về viên đạn súng trong chiến tranh trung cổ.
proper storage of gunstones prevented rust and deterioration over time.
Lưu trữ đúng cách viên đạn súng giúp ngăn ngừa gỉ sét và hư hỏng theo thời gian.
early american settlers often traded gunstones for essential supplies.
Các nhà định cư Mỹ đầu tiên thường trao đổi viên đạn súng để lấy các vật dụng thiết yếu.
the ammunition wagon carried gunstones, black powder, and fuses.
Xe chở đạn mang theo viên đạn súng, thuốc súng và dây cháy.
archaeology students learned to identify gunstones among other battlefield debris.
Các sinh viên khảo cổ học đã học cách nhận biết viên đạn súng trong số các mảnh vỡ chiến trường khác.
the fortress walls showed scars from countless gunstones that had struck them.
Các bức tường của pháo đài cho thấy những vết sẹo từ hàng ngàn viên đạn súng đã trúng vào.
archaeologists uncovered ancient gunstones buried beneath the castle ruins.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những viên đạn súng cổ bị chôn vùi dưới đống đổ nát của lâu đài.
gunstones served as primary ammunition for early muzzle-loading firearms.
Viên đạn súng đóng vai trò là loại đạn chính cho các loại súng nòng trét đầu tiên.
the museum curator carefully cleaned and cataloged each gunstone artifact.
Người quản lý bảo tàng đã cẩn thận làm sạch và phân loại từng hiện vật viên đạn súng.
soldiers kept their gunstones in leather pouches attached to their belts.
Binh sĩ giữ các viên đạn súng trong túi da gắn vào thắt lưng của họ.
gunstones required precise measurement to ensure accurate targeting.
Viên đạn súng cần được đo đạc chính xác để đảm bảo bắn trúng mục tiêu.
the iron cannonballs, or gunstones, were manufactured by skilled blacksmiths.
Các quả đạn sắt, hay còn gọi là viên đạn súng, được sản xuất bởi các thợ rèn lành nghề.
some wealthy soldiers had personalized gunstones engraved with their family emblems.
Một số binh sĩ giàu có đã có các viên đạn súng được khắc các biểu tượng gia đình của họ.
gunstones weighed significantly more than the lead shot that replaced them.
Viên đạn súng nặng hơn đáng kể so với đạn chì thay thế chúng.
the history professor published groundbreaking research on gunstones in medieval warfare.
Giáo sư lịch sử đã công bố nghiên cứu đột phá về viên đạn súng trong chiến tranh trung cổ.
proper storage of gunstones prevented rust and deterioration over time.
Lưu trữ đúng cách viên đạn súng giúp ngăn ngừa gỉ sét và hư hỏng theo thời gian.
early american settlers often traded gunstones for essential supplies.
Các nhà định cư Mỹ đầu tiên thường trao đổi viên đạn súng để lấy các vật dụng thiết yếu.
the ammunition wagon carried gunstones, black powder, and fuses.
Xe chở đạn mang theo viên đạn súng, thuốc súng và dây cháy.
archaeology students learned to identify gunstones among other battlefield debris.
Các sinh viên khảo cổ học đã học cách nhận biết viên đạn súng trong số các mảnh vỡ chiến trường khác.
the fortress walls showed scars from countless gunstones that had struck them.
Các bức tường của pháo đài cho thấy những vết sẹo từ hàng ngàn viên đạn súng đã trúng vào.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now