guppies

[Mỹ]/ˈɡʌpiz/
[Anh]/ˈɡʌpiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cá nước ngọt nhỏ thường được nuôi trong bể cá

Cụm từ & Cách kết hợp

feed guppies

cho cá guppy ăn

guppies tank

bể cá guppy

breeding guppies

nuôi guppy

guppies colors

màu sắc của cá guppy

guppies care

chăm sóc cá guppy

guppies size

kích thước cá guppy

buy guppies

mua cá guppy

guppies breed

loài guppy

guppies lifespan

tuổi thọ của cá guppy

guppies species

các loài guppy

Câu ví dụ

guppies are popular pets for beginners.

cá guppy là những vật nuôi phổ biến cho người mới bắt đầu.

she breeds guppies in her aquarium.

cô ấy nuôi cá guppy trong bể cá của mình.

guppies come in a variety of colors.

cá guppy có nhiều màu sắc khác nhau.

feeding guppies is quite simple.

cho cá guppy ăn khá đơn giản.

guppies can live in both freshwater and saltwater.

cá guppy có thể sống cả trong nước ngọt và nước mặn.

guppies are often used in educational settings.

cá guppy thường được sử dụng trong các môi trường giáo dục.

many people enjoy watching guppies swim.

rất nhiều người thích xem cá guppy bơi.

guppies reproduce quickly in a suitable environment.

cá guppy sinh sản nhanh chóng trong môi trường thích hợp.

adding guppies can enhance the beauty of your tank.

thêm cá guppy có thể tăng thêm vẻ đẹp cho bể của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay