gushy praise
Lời khen ngợi sướt mướt
gushy love
Tình yêu sướt mướt
gushy comments
Những bình luận sướt mướt
gushy letter
Bức thư sướt mướt
gushy reviews
Những đánh giá sướt mướt
gushy response
Phản hồi sướt mướt
gushy friendship
Tình bạn sướt mướt
gushy speech
Bài phát biểu sướt mướt
gushy feelings
Những cảm xúc sướt mướt
gushy adoration
Sự ngưỡng mộ sướt mướt
she became quite gushy when talking about her new puppy.
Cô ấy trở nên khá sướt mướt khi nói về chú chó con mới của mình.
his gushy compliments made her blush.
Những lời khen sướt mướt của anh ấy khiến cô ấy đỏ mặt.
the movie was so gushy that i couldn't take it seriously.
Bộ phim quá sướt mướt đến mức tôi không thể xem nghiêm túc.
they wrote a gushy letter to their favorite author.
Họ đã viết một lá thư sướt mướt gửi cho tác giả yêu thích của họ.
her gushy attitude made everyone feel uncomfortable.
Thái độ sướt mướt của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
he always gets gushy during romantic movies.
Anh ấy luôn trở nên sướt mướt trong những bộ phim lãng mạn.
the review was overly gushy, lacking critical insight.
Bài đánh giá quá sướt mướt, thiếu sự hiểu biết sâu sắc.
she can be a bit gushy when discussing her favorite bands.
Cô ấy có thể hơi sướt mướt khi nói về những ban nhạc yêu thích của mình.
his gushy enthusiasm for the project inspired the team.
Sự nhiệt tình sướt mướt của anh ấy dành cho dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội.
they exchanged gushy messages on social media.
Họ đã trao đổi những tin nhắn sướt mướt trên mạng xã hội.
gushy praise
Lời khen ngợi sướt mướt
gushy love
Tình yêu sướt mướt
gushy comments
Những bình luận sướt mướt
gushy letter
Bức thư sướt mướt
gushy reviews
Những đánh giá sướt mướt
gushy response
Phản hồi sướt mướt
gushy friendship
Tình bạn sướt mướt
gushy speech
Bài phát biểu sướt mướt
gushy feelings
Những cảm xúc sướt mướt
gushy adoration
Sự ngưỡng mộ sướt mướt
she became quite gushy when talking about her new puppy.
Cô ấy trở nên khá sướt mướt khi nói về chú chó con mới của mình.
his gushy compliments made her blush.
Những lời khen sướt mướt của anh ấy khiến cô ấy đỏ mặt.
the movie was so gushy that i couldn't take it seriously.
Bộ phim quá sướt mướt đến mức tôi không thể xem nghiêm túc.
they wrote a gushy letter to their favorite author.
Họ đã viết một lá thư sướt mướt gửi cho tác giả yêu thích của họ.
her gushy attitude made everyone feel uncomfortable.
Thái độ sướt mướt của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
he always gets gushy during romantic movies.
Anh ấy luôn trở nên sướt mướt trong những bộ phim lãng mạn.
the review was overly gushy, lacking critical insight.
Bài đánh giá quá sướt mướt, thiếu sự hiểu biết sâu sắc.
she can be a bit gushy when discussing her favorite bands.
Cô ấy có thể hơi sướt mướt khi nói về những ban nhạc yêu thích của mình.
his gushy enthusiasm for the project inspired the team.
Sự nhiệt tình sướt mướt của anh ấy dành cho dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội.
they exchanged gushy messages on social media.
Họ đã trao đổi những tin nhắn sướt mướt trên mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay