gusset

[Mỹ]/'gʌsɪt/
[Anh]/'ɡʌsɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mảnh vật liệu được may vào trang phục để tăng cường hoặc định hình nó, đặc biệt là ở tay áo hoặc giáp
v. để tăng cường hoặc định hình bằng cách thêm một mảnh tam giác
Word Forms
số nhiềugussets

Cụm từ & Cách kết hợp

gusset plate

tấm giằng

Câu ví dụ

When the sample is placed inside, the special gusseted bottom flattens out, allowing the bag to stand up on its own.

Khi mẫu được đặt vào bên trong, đáy dạng chữ V đặc biệt sẽ phẳng ra, cho phép túi tự đứng được.

The gusset of the pants ripped when he tried to squat down.

Đường may ở phần bẹn của quần bị rách khi anh ấy cố gắng ngồi xổm xuống.

She reinforced the corners of the bag with extra gussets for added durability.

Cô ấy gia cố các góc của túi bằng các miếng ghép chữ V bổ sung để tăng độ bền.

The gusset on the sock provides extra comfort and support.

Đường may ở phần bẹn của vớ mang lại sự thoải mái và hỗ trợ thêm.

The backpack features a gusseted compartment for storing shoes separately.

Ba lô có ngăn chứa giày chữ V để chứa giày riêng biệt.

The tailor added gussets to the dress to allow for more movement.

Thợ may đã thêm các miếng ghép chữ V vào váy để có thể di chuyển dễ dàng hơn.

The gusseted design of the tent allows for more interior space.

Thiết kế chữ V của lều cho phép có thêm không gian bên trong.

The gusseted waistband on the shorts provides a comfortable fit.

Đai quần short chữ V mang lại sự thoải mái khi mặc.

The bag has expandable gussets to accommodate more items.

Túi có các miếng ghép chữ V có thể mở rộng để chứa nhiều món đồ hơn.

The gusseted panel on the jacket allows for better range of motion.

Bảng điều khiển chữ V trên áo khoác cho phép có phạm vi chuyển động tốt hơn.

The gusset is sewn into the crotch of the pants for added flexibility.

Đường may ở phần bẹn của quần được khâu vào để tăng thêm sự linh hoạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay