gussets design
thiết kế miếng lót
gussets support
hỗ trợ miếng lót
gussets construction
cấu trúc miếng lót
gussets reinforcement
tăng cường miếng lót
gussets fabric
vải miếng lót
gussets stitching
may miếng lót
gussets pattern
mẫu miếng lót
gussets fitting
vừa vặn miếng lót
gussets shape
hình dạng miếng lót
gussets placement
vị trí đặt miếng lót
gussets provide additional support in the seams of the garment.
Các mảnh ghép cung cấp thêm hỗ trợ ở đường may của trang phục.
the designer used gussets to enhance the fit of the pants.
Nhà thiết kế đã sử dụng các mảnh ghép để tăng độ vừa vặn của quần.
adding gussets can improve the durability of the backpack.
Việc thêm các mảnh ghép có thể cải thiện độ bền của ba lô.
gussets are often used in tents to increase stability.
Các mảnh ghép thường được sử dụng trong lều để tăng độ ổn định.
the gussets in the wings help the airplane maintain its structure.
Các mảnh ghép ở cánh máy bay giúp máy bay duy trì cấu trúc của nó.
she sewed gussets into the dress for extra movement.
Cô ấy đã khâu các mảnh ghép vào váy để có thêm sự thoải mái khi di chuyển.
gussets can be found in various types of clothing, including jackets.
Các mảnh ghép có thể được tìm thấy trong nhiều loại quần áo khác nhau, bao gồm cả áo khoác.
the architect incorporated gussets into the bridge design for strength.
Kiến trúc sư đã kết hợp các mảnh ghép vào thiết kế cầu để tăng cường độ.
using gussets in the design can prevent tearing in high-stress areas.
Việc sử dụng các mảnh ghép trong thiết kế có thể ngăn ngừa rách trong các khu vực chịu nhiều lực.
gussets are essential for creating a tailored silhouette in fashion.
Các mảnh ghép rất cần thiết để tạo ra hình dáng được may đo trong thời trang.
gussets design
thiết kế miếng lót
gussets support
hỗ trợ miếng lót
gussets construction
cấu trúc miếng lót
gussets reinforcement
tăng cường miếng lót
gussets fabric
vải miếng lót
gussets stitching
may miếng lót
gussets pattern
mẫu miếng lót
gussets fitting
vừa vặn miếng lót
gussets shape
hình dạng miếng lót
gussets placement
vị trí đặt miếng lót
gussets provide additional support in the seams of the garment.
Các mảnh ghép cung cấp thêm hỗ trợ ở đường may của trang phục.
the designer used gussets to enhance the fit of the pants.
Nhà thiết kế đã sử dụng các mảnh ghép để tăng độ vừa vặn của quần.
adding gussets can improve the durability of the backpack.
Việc thêm các mảnh ghép có thể cải thiện độ bền của ba lô.
gussets are often used in tents to increase stability.
Các mảnh ghép thường được sử dụng trong lều để tăng độ ổn định.
the gussets in the wings help the airplane maintain its structure.
Các mảnh ghép ở cánh máy bay giúp máy bay duy trì cấu trúc của nó.
she sewed gussets into the dress for extra movement.
Cô ấy đã khâu các mảnh ghép vào váy để có thêm sự thoải mái khi di chuyển.
gussets can be found in various types of clothing, including jackets.
Các mảnh ghép có thể được tìm thấy trong nhiều loại quần áo khác nhau, bao gồm cả áo khoác.
the architect incorporated gussets into the bridge design for strength.
Kiến trúc sư đã kết hợp các mảnh ghép vào thiết kế cầu để tăng cường độ.
using gussets in the design can prevent tearing in high-stress areas.
Việc sử dụng các mảnh ghép trong thiết kế có thể ngăn ngừa rách trong các khu vực chịu nhiều lực.
gussets are essential for creating a tailored silhouette in fashion.
Các mảnh ghép rất cần thiết để tạo ra hình dáng được may đo trong thời trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay