gustiness

[Mỹ]/ˈɡʌstɪnəs/
[Anh]/ˈɡʌstɪnəs/

Dịch

n. gió mạnh hoặc cơn gió mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

high gustiness

gió giật mạnh

gustiness factor

hệ số giật

gustiness level

mức độ giật

increased gustiness

gió giật tăng

gustiness warning

cảnh báo giật

gustiness report

báo cáo giật

gustiness impact

tác động của gió giật

gustiness conditions

điều kiện giật

gustiness assessment

đánh giá giật

gustiness analysis

phân tích giật

Câu ví dụ

the gustiness of the wind made it difficult to walk outside.

Sức gió mạnh khiến việc đi lại bên ngoài trở nên khó khăn.

we experienced significant gustiness during the storm last night.

Chúng tôi đã trải qua sức gió mạnh đáng kể trong đêm bão vừa qua.

the gustiness at the beach was perfect for kite flying.

Sức gió mạnh ở bãi biển rất lý tưởng cho việc thả diều.

gustiness can often lead to unpredictable weather changes.

Sức gió mạnh thường có thể dẫn đến những thay đổi thời tiết khó đoán.

he struggled to keep his hat on due to the gustiness.

Anh ấy cố gắng giữ mũ trên đầu do sức gió mạnh.

the gustiness increased as the front approached.

Sức gió mạnh tăng lên khi áp thấp nhiệt giáp tiến đến.

gustiness is common in mountainous regions.

Sức gió mạnh thường thấy ở các vùng núi.

we noticed the gustiness while sailing on the lake.

Chúng tôi nhận thấy sức gió mạnh khi đang đi thuyền trên hồ.

gustiness can make flying a drone more challenging.

Sức gió mạnh có thể khiến việc điều khiển máy bay không người lái trở nên khó khăn hơn.

she enjoyed the gustiness of the autumn winds.

Cô ấy thích sự mạnh mẽ của gió mùa thu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay