gutenberg

[Mỹ]/'gu:tnbə:g/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Gutenberg (Johannes, 1400-1468, nhà phát minh Đức của máy in)

Cụm từ & Cách kết hợp

Gutenberg project

dự án Gutenberg

Gutenberg press

máy in Gutenberg

Gutenberg Bible

Kinh Gutenberg

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay