| số nhiều | gymnosophies |
practicing gymnosophy
Vietnamese_translation
gymnosophy tradition
Vietnamese_translation
practice gymnosophy
Vietnamese_translation
modern gymnosophy
Vietnamese_translation
gymnosophy movement
Vietnamese_translation
the ancient greek gymnosophy movement influenced early stoic philosophers who practiced physical training without clothing.
Phong trào gymnosophy cổ đại Hy Lạp đã ảnh hưởng đến các triết gia stoic thời kỳ đầu, những người thực hành tập luyện thể chất không mặc quần áo.
some gymnosophy traditions still survive in remote communities where nudity is considered spiritually purifying.
Một số truyền thống gymnosophy vẫn còn tồn tại trong các cộng đồng hẻo lánh nơi sự trần truồng được coi là sự thanh tịnh tinh thần.
the gymnosophy philosophy advocates returning to a natural state to achieve mental clarity and connection with the universe.
Triết lý gymnosophy chủ trương trở về trạng thái tự nhiên để đạt được sự trong sáng tinh thần và kết nối với vũ trụ.
anthropologists have studied various gymnosophy customs practiced by different cultures throughout history.
Các nhà nhân học đã nghiên cứu nhiều phong tục gymnosophy được thực hành bởi các nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.
the gymnosophy sect believed that clothing represented artificial barriers between humans and divine truth.
Tông phái gymnosophy cho rằng quần áo đại diện cho những rào cản nhân tạo giữa con người và chân lý thiêng liêng.
modern gymnosophy practitioners gather in secluded areas to meditate and exercise in their natural state.
Các thực hành hiện đại của gymnosophy tập trung tại các khu vực hẻo lánh để thiền định và tập luyện trong trạng thái tự nhiên của họ.
the gymnosophy ritual involves complete nudity as a form of spiritual devotion and bodily freedom.
Lễ nghi của gymnosophy bao gồm sự trần truồng hoàn toàn như một hình thức lòng tôn kính tinh thần và tự do thân thể.
critics argue that gymnosophy practices border on exhibitionism rather than genuine philosophical pursuit.
Các nhà phê bình cho rằng các thực hành của gymnosophy gần như là sự phô trương hơn là một cuộc theo đuổi triết học chân chính.
the historical gymnosophy movement declined after the rise of more modest religious philosophies.
Phong trào gymnosophy lịch sử suy giảm sau sự trỗi dậy của các triết lý tôn giáo khiêm tốn hơn.
ancient gymnosophy beliefs emphasized that the unclothed body symbolized purity of thought and intention.
Những niềm tin của gymnosophy cổ đại nhấn mạnh rằng cơ thể không mặc quần áo tượng trưng cho sự trong sáng của tư duy và ý định.
the gymnosophy principle teaches that shedding garments liberates the soul from earthly attachments.
Nguyên lý của gymnosophy dạy rằng việc cởi bỏ quần áo giải thoát tâm hồn khỏi những ràng buộc trần tục.
philosophers of gymnosophy argued that clothing created unnecessary shame and psychological barriers.
Các triết gia của gymnosophy lập luận rằng quần áo tạo ra sự hổ thẹn không cần thiết và những rào cản tâm lý.
practicing gymnosophy
Vietnamese_translation
gymnosophy tradition
Vietnamese_translation
practice gymnosophy
Vietnamese_translation
modern gymnosophy
Vietnamese_translation
gymnosophy movement
Vietnamese_translation
the ancient greek gymnosophy movement influenced early stoic philosophers who practiced physical training without clothing.
Phong trào gymnosophy cổ đại Hy Lạp đã ảnh hưởng đến các triết gia stoic thời kỳ đầu, những người thực hành tập luyện thể chất không mặc quần áo.
some gymnosophy traditions still survive in remote communities where nudity is considered spiritually purifying.
Một số truyền thống gymnosophy vẫn còn tồn tại trong các cộng đồng hẻo lánh nơi sự trần truồng được coi là sự thanh tịnh tinh thần.
the gymnosophy philosophy advocates returning to a natural state to achieve mental clarity and connection with the universe.
Triết lý gymnosophy chủ trương trở về trạng thái tự nhiên để đạt được sự trong sáng tinh thần và kết nối với vũ trụ.
anthropologists have studied various gymnosophy customs practiced by different cultures throughout history.
Các nhà nhân học đã nghiên cứu nhiều phong tục gymnosophy được thực hành bởi các nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.
the gymnosophy sect believed that clothing represented artificial barriers between humans and divine truth.
Tông phái gymnosophy cho rằng quần áo đại diện cho những rào cản nhân tạo giữa con người và chân lý thiêng liêng.
modern gymnosophy practitioners gather in secluded areas to meditate and exercise in their natural state.
Các thực hành hiện đại của gymnosophy tập trung tại các khu vực hẻo lánh để thiền định và tập luyện trong trạng thái tự nhiên của họ.
the gymnosophy ritual involves complete nudity as a form of spiritual devotion and bodily freedom.
Lễ nghi của gymnosophy bao gồm sự trần truồng hoàn toàn như một hình thức lòng tôn kính tinh thần và tự do thân thể.
critics argue that gymnosophy practices border on exhibitionism rather than genuine philosophical pursuit.
Các nhà phê bình cho rằng các thực hành của gymnosophy gần như là sự phô trương hơn là một cuộc theo đuổi triết học chân chính.
the historical gymnosophy movement declined after the rise of more modest religious philosophies.
Phong trào gymnosophy lịch sử suy giảm sau sự trỗi dậy của các triết lý tôn giáo khiêm tốn hơn.
ancient gymnosophy beliefs emphasized that the unclothed body symbolized purity of thought and intention.
Những niềm tin của gymnosophy cổ đại nhấn mạnh rằng cơ thể không mặc quần áo tượng trưng cho sự trong sáng của tư duy và ý định.
the gymnosophy principle teaches that shedding garments liberates the soul from earthly attachments.
Nguyên lý của gymnosophy dạy rằng việc cởi bỏ quần áo giải thoát tâm hồn khỏi những ràng buộc trần tục.
philosophers of gymnosophy argued that clothing created unnecessary shame and psychological barriers.
Các triết gia của gymnosophy lập luận rằng quần áo tạo ra sự hổ thẹn không cần thiết và những rào cản tâm lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay