gyrostabilizer

[Mỹ]/ˌdʒaɪəʊˈsteɪbɪlaɪzə/
[Anh]/ˌdʒaɪroʊˈsteɪbɪlaɪzər/

Dịch

n. một thiết bị sử dụng nguyên tắc con quay để duy trì sự ổn định
Word Forms
số nhiềugyrostabilizers

Cụm từ & Cách kết hợp

gyrostabilizer system

hệ thống ổn định gyro

gyrostabilizer technology

công nghệ ổn định gyro

gyrostabilizer unit

bộ phận ổn định gyro

gyrostabilizer function

chức năng ổn định gyro

gyrostabilizer performance

hiệu suất ổn định gyro

gyrostabilizer design

thiết kế ổn định gyro

gyrostabilizer application

ứng dụng ổn định gyro

gyrostabilizer feature

tính năng ổn định gyro

gyrostabilizer model

mô hình ổn định gyro

gyrostabilizer maintenance

bảo trì ổn định gyro

Câu ví dụ

the gyrostabilizer helps to keep the ship steady in rough waters.

giảm chấn gyro giúp giữ cho tàu ổn định khi di chuyển trên những vùng nước gầm gào.

many modern drones are equipped with a gyrostabilizer for better control.

nhiều máy bay không người lái hiện đại được trang bị giảm chấn gyro để điều khiển tốt hơn.

the gyrostabilizer significantly reduces vibrations during flight.

giảm chấn gyro làm giảm đáng kể độ rung trong quá trình bay.

engineers are developing advanced gyrostabilizer systems for aircraft.

các kỹ sư đang phát triển các hệ thống giảm chấn gyro tiên tiến cho máy bay.

using a gyrostabilizer can enhance the performance of a camera rig.

việc sử dụng giảm chấn gyro có thể nâng cao hiệu suất của hệ thống máy quay.

the gyrostabilizer is essential for maintaining balance in high-speed vehicles.

giảm chấn gyro rất cần thiết để duy trì sự cân bằng trong các phương tiện tốc độ cao.

they installed a gyrostabilizer to improve the stability of the telescope.

họ đã lắp đặt một giảm chấn gyro để cải thiện độ ổn định của kính thiên văn.

a gyrostabilizer can help in reducing the effects of turbulence.

giảm chấn gyro có thể giúp giảm thiểu tác động của nhiễu loạn.

the team is testing a new gyrostabilizer design for better efficiency.

đội ngũ đang thử nghiệm một thiết kế giảm chấn gyro mới để tăng hiệu quả hơn.

with a gyrostabilizer, the boat can navigate more smoothly through waves.

với giảm chấn gyro, thuyền có thể điều hướng qua sóng một cách trơn tru hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay