gyrostat

[Mỹ]/ˈdʒaɪrəʊstæt/
[Anh]/ˈdʒaɪroʊstæt/

Dịch

n. một thiết bị được sử dụng để đo hoặc duy trì định hướng dựa trên các nguyên tắc của động lượng góc

Cụm từ & Cách kết hợp

gyrostat control

điều khiển gyrostat

gyrostat dynamics

động lực học gyrostat

gyrostat stabilization

ổn định gyrostat

gyrostat sensor

cảm biến gyrostat

gyrostat system

hệ thống gyrostat

gyrostat effect

hiệu ứng gyrostat

gyrostat model

mô hình gyrostat

gyrostat technology

công nghệ gyrostat

gyrostat application

ứng dụng gyrostat

gyrostat analysis

phân tích gyrostat

Câu ví dụ

the gyrostat helps maintain stability in spacecraft.

giroscop giúp duy trì sự ổn định trong tàu vũ trụ.

engineers use a gyrostat for precise navigation.

các kỹ sư sử dụng giroscop để điều hướng chính xác.

a gyrostat is essential for modern robotics.

giroscop là điều cần thiết cho robot hiện đại.

the principle of a gyrostat is based on angular momentum.

nguyên tắc của giroscop dựa trên động lượng góc.

inertial navigation systems often incorporate a gyrostat.

các hệ thống dẫn đường quán tính thường kết hợp giroscop.

researchers are studying the behavior of gyrostat systems.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của hệ thống giroscop.

gyrostats are used in various aerospace applications.

giroscop được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ khác nhau.

the accuracy of a gyrostat can affect flight performance.

độ chính xác của giroscop có thể ảnh hưởng đến hiệu suất bay.

gyrostats can stabilize platforms in dynamic environments.

giroscop có thể ổn định các nền tảng trong môi trường động.

understanding gyrostat dynamics is crucial for engineers.

hiểu rõ động lực học của giroscop rất quan trọng đối với các kỹ sư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay