gimbal stabilizer
ổn định gimbal
gimbal camera
camera gimbal
gimbal mount
ngàm gimbal
gimbal system
hệ thống gimbal
gimbal rig
thiết bị gimbal
gimbal control
điều khiển gimbal
gimbal lock
khóa gimbal
gimbal design
thiết kế gimbal
gimbal footage
phim quay bằng gimbal
gimbal operation
vận hành gimbal
the gimbal stabilizes the camera for smooth video recording.
gimbal giúp ổn định máy ảnh để có thể ghi lại video mượt mà.
using a gimbal can greatly improve your filming quality.
việc sử dụng gimbal có thể cải thiện đáng kể chất lượng quay phim của bạn.
the photographer mounted the camera on a gimbal.
nhà chụp ảnh đã gắn máy ảnh lên một chiếc gimbal.
gimbals are essential for professional videographers.
gimbal là thiết yếu đối với các nhà quay phim chuyên nghiệp.
he adjusted the gimbal to balance the camera perfectly.
anh ấy đã điều chỉnh gimbal để cân bằng máy ảnh hoàn hảo.
she invested in a high-quality gimbal for her travel videos.
cô ấy đã đầu tư vào một chiếc gimbal chất lượng cao cho các video du lịch của mình.
many vloggers rely on gimbals for their daily shoots.
nhiều vlogger dựa vào gimbal cho các buổi quay hàng ngày của họ.
the gimbal's design allows for easy maneuverability.
thiết kế của gimbal cho phép dễ dàng điều khiển.
he learned how to operate the gimbal effectively.
anh ấy đã học cách vận hành gimbal một cách hiệu quả.
gimbals can be used with various camera types.
gimbal có thể được sử dụng với nhiều loại máy ảnh khác nhau.
gimbal stabilizer
ổn định gimbal
gimbal camera
camera gimbal
gimbal mount
ngàm gimbal
gimbal system
hệ thống gimbal
gimbal rig
thiết bị gimbal
gimbal control
điều khiển gimbal
gimbal lock
khóa gimbal
gimbal design
thiết kế gimbal
gimbal footage
phim quay bằng gimbal
gimbal operation
vận hành gimbal
the gimbal stabilizes the camera for smooth video recording.
gimbal giúp ổn định máy ảnh để có thể ghi lại video mượt mà.
using a gimbal can greatly improve your filming quality.
việc sử dụng gimbal có thể cải thiện đáng kể chất lượng quay phim của bạn.
the photographer mounted the camera on a gimbal.
nhà chụp ảnh đã gắn máy ảnh lên một chiếc gimbal.
gimbals are essential for professional videographers.
gimbal là thiết yếu đối với các nhà quay phim chuyên nghiệp.
he adjusted the gimbal to balance the camera perfectly.
anh ấy đã điều chỉnh gimbal để cân bằng máy ảnh hoàn hảo.
she invested in a high-quality gimbal for her travel videos.
cô ấy đã đầu tư vào một chiếc gimbal chất lượng cao cho các video du lịch của mình.
many vloggers rely on gimbals for their daily shoots.
nhiều vlogger dựa vào gimbal cho các buổi quay hàng ngày của họ.
the gimbal's design allows for easy maneuverability.
thiết kế của gimbal cho phép dễ dàng điều khiển.
he learned how to operate the gimbal effectively.
anh ấy đã học cách vận hành gimbal một cách hiệu quả.
gimbals can be used with various camera types.
gimbal có thể được sử dụng với nhiều loại máy ảnh khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay