haart

[Mỹ]/hɑːt/
[Anh]/hɑːrt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. một sự kết hợp rất hoạt động của các thuốc kháng retrovirus được sử dụng để điều trị nhiễm HIV và AIDS
Các dạng của từ
số nhiềuhaarts

Cụm từ & Cách kết hợp

haarting

Vietnamese_translation

haarted

Vietnamese_translation

haarting deeply

Vietnamese_translation

haart forever

Vietnamese_translation

haarting true

Vietnamese_translation

haart and soul

Vietnamese_translation

haarting out

Vietnamese_translation

haart felt

Vietnamese_translation

haarting on

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the doctor recommended starting haart therapy immediately.

Bác sĩ đã khuyên nên bắt đầu điều trị HAART ngay lập tức.

haart treatment has transformed hiv management over the past decade.

Điều trị HAART đã thay đổi quản lý HIV trong thập kỷ qua.

patients must follow the haart regimen strictly to achieve viral suppression.

Bệnh nhân phải tuân thủ nghiêm ngặt chế độ điều trị HAART để đạt được ức chế virus.

new haart medications with fewer side effects are now available.

Các loại thuốc HAART mới với ít tác dụng phụ hơn hiện nay đã có sẵn.

adherence to haart is crucial for preventing drug resistance.

Sự tuân thủ điều trị HAART là rất quan trọng để ngăn ngừa kháng thuốc.

resistance can develop if haart is not taken consistently.

Kháng thuốc có thể phát triển nếu không tuân thủ điều trị HAART một cách đều đặn.

early haart initiation improves long-term health outcomes significantly.

Việc bắt đầu điều trị HAART sớm cải thiện đáng kể kết quả sức khỏe lâu dài.

clinical trials demonstrate high haart efficacy in different populations.

Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy hiệu quả cao của HAART ở các quần thể khác nhau.

haart combination therapy remains the standard of care for hiv patients.

Liệu pháp kết hợp HAART vẫn là tiêu chuẩn chăm sóc cho bệnh nhân HIV.

healthcare providers monitor haart patients closely for any complications.

Các nhà cung cấp dịch vụ y tế theo dõi chặt chẽ các bệnh nhân điều trị HAART để phát hiện bất kỳ biến chứng nào.

the cost of haart has decreased significantly in recent years.

Chi phí của HAART đã giảm đáng kể trong những năm gần đây.

pregnant women with hiv benefit greatly from timely haart.

Phụ nữ mang thai bị nhiễm HIV sẽ có lợi rất nhiều từ việc điều trị HAART kịp thời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay