wearing habergeon
đang mặc áo giáp habergeon
habergeon armor
áo giáp habergeon
habergeon style
phong cách habergeon
habergeon design
thiết kế habergeon
habergeon material
vật liệu habergeon
historical habergeon
habergeon lịch sử
habergeon craftsmanship
nghề thủ công habergeon
habergeon collection
bộ sưu tập habergeon
habergeon replica
bản sao habergeon
habergeon history
lịch sử habergeon
the knight wore a habergeon under his armor.
Người lính hiệp sĩ mặc áo giáp habergeon bên dưới bộ áo giáp của mình.
she admired the intricate designs on the habergeon.
Cô ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên chiếc habergeon.
the habergeon provided extra protection during battle.
Chiếc habergeon cung cấp thêm sự bảo vệ trong trận chiến.
he carefully polished his habergeon before the tournament.
Anh ta cẩn thận đánh bóng chiếc habergeon của mình trước giải đấu.
in medieval times, a habergeon was essential for soldiers.
Vào thời Trung Cổ, một chiếc habergeon là điều cần thiết cho các binh lính.
the habergeon was made of fine chainmail.
Chiếc habergeon được làm từ lưới xích tinh xảo.
during the reenactment, participants wore habergeons.
Trong quá trình tái hiện, người tham gia đã mặc habergeon.
he felt the weight of the habergeon as he donned it.
Anh cảm thấy trọng lượng của chiếc habergeon khi anh ta mặc nó.
she studied the history of the habergeon in her research.
Cô nghiên cứu lịch sử của chiếc habergeon trong nghiên cứu của mình.
the habergeon was a symbol of the warrior's status.
Chiếc habergeon là biểu tượng của địa vị của chiến binh.
wearing habergeon
đang mặc áo giáp habergeon
habergeon armor
áo giáp habergeon
habergeon style
phong cách habergeon
habergeon design
thiết kế habergeon
habergeon material
vật liệu habergeon
historical habergeon
habergeon lịch sử
habergeon craftsmanship
nghề thủ công habergeon
habergeon collection
bộ sưu tập habergeon
habergeon replica
bản sao habergeon
habergeon history
lịch sử habergeon
the knight wore a habergeon under his armor.
Người lính hiệp sĩ mặc áo giáp habergeon bên dưới bộ áo giáp của mình.
she admired the intricate designs on the habergeon.
Cô ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên chiếc habergeon.
the habergeon provided extra protection during battle.
Chiếc habergeon cung cấp thêm sự bảo vệ trong trận chiến.
he carefully polished his habergeon before the tournament.
Anh ta cẩn thận đánh bóng chiếc habergeon của mình trước giải đấu.
in medieval times, a habergeon was essential for soldiers.
Vào thời Trung Cổ, một chiếc habergeon là điều cần thiết cho các binh lính.
the habergeon was made of fine chainmail.
Chiếc habergeon được làm từ lưới xích tinh xảo.
during the reenactment, participants wore habergeons.
Trong quá trình tái hiện, người tham gia đã mặc habergeon.
he felt the weight of the habergeon as he donned it.
Anh cảm thấy trọng lượng của chiếc habergeon khi anh ta mặc nó.
she studied the history of the habergeon in her research.
Cô nghiên cứu lịch sử của chiếc habergeon trong nghiên cứu của mình.
the habergeon was a symbol of the warrior's status.
Chiếc habergeon là biểu tượng của địa vị của chiến binh.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now