habitated

[Mỹ]/ˈhæbɪteɪtɪd/
[Anh]/ˈhæbɪteɪtɪd/

Dịch

v. Dạng quá khứ và phân từ của động từ habitate.
adj. Đang được cư trú; đã chiếm giữ.

Câu ví dụ

the island has been habitated for over 500 years.

Đảo này đã được con người sinh sống hơn 500 năm.

this habitated region is known for its rich culture.

Khu vực này nổi tiếng với nền văn hóa phong phú.

the habitated areas are clearly marked on the map.

Các khu vực có người sinh sống được đánh dấu rõ ràng trên bản đồ.

recently habitated settlements have grown rapidly.

Các khu định cư mới được hình thành gần đây đã phát triển nhanh chóng.

the habitated zones require proper infrastructure.

Các khu vực có người sinh sống cần cơ sở hạ tầng phù hợp.

these habitated territories face unique challenges.

Các khu vực này đang đối mặt với những thách thức riêng biệt.

the habitated parts of the country are mostly coastal.

Phần lớn khu vực có người sinh sống của đất nước này là ven biển.

a heavily habitated city needs better public transport.

Một thành phố đông dân cư cần có hệ thống giao thông công cộng tốt hơn.

the habitated district has excellent schools.

Khu vực có người sinh sống này có những trường học xuất sắc.

this sparsely habitated area is perfect for hiking.

Khu vực ít người sinh sống này lý tưởng cho việc đi bộ đường dài.

many habitated islands rely on fishing.

Nhiều đảo có người sinh sống phụ thuộc vào nghề đánh cá.

the habitated valley produces fine wine.

Thung lũng có người sinh sống này sản xuất rượu vang hảo hạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay