habituating to change
làm quen với sự thay đổi
habituating new habits
làm quen với những thói quen mới
habituating to stress
làm quen với căng thẳng
habituating daily routines
làm quen với các thói quen hàng ngày
habituating to noise
làm quen với tiếng ồn
habituating social interactions
làm quen với các tương tác xã hội
habituating to discomfort
làm quen với sự khó chịu
habituating children early
làm quen cho trẻ em từ sớm
habituating to exercise
làm quen với việc tập thể dục
habituating to environment
làm quen với môi trường
habituating to a new environment can be challenging.
Làm quen với một môi trường mới có thể là một thách thức.
she is habituating herself to a healthier lifestyle.
Cô ấy đang làm quen với lối sống lành mạnh hơn.
habituating to the noise took longer than expected.
Làm quen với tiếng ồn mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
he is habituating his dog to stay alone at home.
Anh ấy đang làm quen với việc chú chó của mình ở nhà một mình.
habituating to the cold weather requires proper clothing.
Làm quen với thời tiết lạnh đòi hỏi quần áo phù hợp.
she is habituating her mind to focus better during work.
Cô ấy đang làm quen với việc tập trung tốt hơn trong công việc.
habituating to a new routine can take time.
Làm quen với một thói quen mới có thể mất thời gian.
he finds habituating to the new schedule quite difficult.
Anh ấy thấy việc làm quen với lịch trình mới khá khó khăn.
she is habituating herself to waking up early.
Cô ấy đang làm quen với việc thức dậy sớm.
habituating to different cultures enriches our lives.
Làm quen với những nền văn hóa khác nhau làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
habituating to change
làm quen với sự thay đổi
habituating new habits
làm quen với những thói quen mới
habituating to stress
làm quen với căng thẳng
habituating daily routines
làm quen với các thói quen hàng ngày
habituating to noise
làm quen với tiếng ồn
habituating social interactions
làm quen với các tương tác xã hội
habituating to discomfort
làm quen với sự khó chịu
habituating children early
làm quen cho trẻ em từ sớm
habituating to exercise
làm quen với việc tập thể dục
habituating to environment
làm quen với môi trường
habituating to a new environment can be challenging.
Làm quen với một môi trường mới có thể là một thách thức.
she is habituating herself to a healthier lifestyle.
Cô ấy đang làm quen với lối sống lành mạnh hơn.
habituating to the noise took longer than expected.
Làm quen với tiếng ồn mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
he is habituating his dog to stay alone at home.
Anh ấy đang làm quen với việc chú chó của mình ở nhà một mình.
habituating to the cold weather requires proper clothing.
Làm quen với thời tiết lạnh đòi hỏi quần áo phù hợp.
she is habituating her mind to focus better during work.
Cô ấy đang làm quen với việc tập trung tốt hơn trong công việc.
habituating to a new routine can take time.
Làm quen với một thói quen mới có thể mất thời gian.
he finds habituating to the new schedule quite difficult.
Anh ấy thấy việc làm quen với lịch trình mới khá khó khăn.
she is habituating herself to waking up early.
Cô ấy đang làm quen với việc thức dậy sớm.
habituating to different cultures enriches our lives.
Làm quen với những nền văn hóa khác nhau làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay