normalizing data
chuẩn hóa dữ liệu
normalizing factors
yếu tố chuẩn hóa
normalizing effect
hiệu ứng chuẩn hóa
normalizing process
quy trình chuẩn hóa
normalizing values
giá trị chuẩn hóa
normalizing techniques
kỹ thuật chuẩn hóa
normalizing metrics
thước đo chuẩn hóa
normalizing variables
biến chuẩn hóa
normalizing measures
thước đo chuẩn hóa
normalizing trends
xu hướng chuẩn hóa
normalizing data is essential for accurate analysis.
việc chuẩn hóa dữ liệu là điều cần thiết cho việc phân tích chính xác.
the process of normalizing the dataset improved the results.
quá trình chuẩn hóa tập dữ liệu đã cải thiện kết quả.
normalizing the scores allows for fair comparisons.
việc chuẩn hóa điểm số cho phép so sánh công bằng.
they are normalizing the values to reduce bias.
họ đang chuẩn hóa các giá trị để giảm thiểu sai lệch.
normalizing the input features enhances model performance.
việc chuẩn hóa các đặc trưng đầu vào nâng cao hiệu suất mô hình.
we are normalizing the financial data for better insights.
chúng tôi đang chuẩn hóa dữ liệu tài chính để có được những hiểu biết sâu sắc hơn.
normalizing the images helps in better recognition.
việc chuẩn hóa hình ảnh giúp nhận dạng tốt hơn.
normalizing user feedback can lead to improved services.
việc chuẩn hóa phản hồi của người dùng có thể dẫn đến cải thiện dịch vụ.
the team is focused on normalizing the workflow.
nhóm đang tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình làm việc.
normalizing the temperature readings is crucial for accuracy.
việc chuẩn hóa các số đo nhiệt độ rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay