habitues

[US]/ˌhæbɪˈtweɪ/
[UK]/ˌhæbɪˈtweɪ/
Frequency: Very High

Translation

n. một người thường xuyên đến một nơi cụ thể; một người nghiện một chất cụ thể

Phrases & Collocations

habitue of bars

người thường xuyên lui tới quán bar

habitue of cafes

người thường xuyên lui tới quán cà phê

habitue of clubs

người thường xuyên lui tới các câu lạc bộ

habitue of theaters

người thường xuyên lui tới nhà hát

habitue of galleries

người thường xuyên lui tới các phòng trưng bày

habitue of restaurants

người thường xuyên lui tới nhà hàng

habitue of parks

người thường xuyên lui tới công viên

habitue of libraries

người thường xuyên lui tới thư viện

habitue of gyms

người thường xuyên lui tới phòng tập thể dục

habitue of markets

người thường xuyên lui tới chợ

Example Sentences

she is a habitue of the local coffee shop.

Cô ấy là một người thường xuyên đến quán cà phê địa phương.

as a habitue of the theater, he knows all the best plays.

Với tư cách là một người thường xuyên của nhà hát, anh ấy biết tất cả những vở kịch hay nhất.

the habitue of the park enjoy their daily walks.

Những người thường xuyên của công viên thích đi dạo hàng ngày.

being a habitue at the gym, she has made many friends.

Với việc thường xuyên đến phòng gym, cô ấy đã kết bạn được nhiều người.

he is a habitue of the art gallery, visiting every month.

Anh ấy là một người thường xuyên đến phòng trưng bày nghệ thuật, ghé thăm mỗi tháng.

many habitues of the bar know each other's names.

Nhiều người thường xuyên của quán bar biết tên nhau.

she became a habitue of the book club after her first meeting.

Cô ấy trở thành một người thường xuyên của câu lạc bộ sách sau buổi họp đầu tiên.

the habitue of the restaurant always order the same dish.

Những người thường xuyên của nhà hàng luôn gọi cùng một món ăn.

as a habitue of the beach, he knows all the best spots.

Với tư cách là một người thường xuyên của bãi biển, anh ấy biết tất cả những địa điểm tốt nhất.

being a habitue of the city, she knows all the hidden gems.

Với việc thường xuyên đến với thành phố, cô ấy biết tất cả những điều bí mật ẩn giấu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now