hacek

[Mỹ]/ˈhɑːtʃɛk/
[Anh]/ˈheɪˌtʃɛk/

Dịch

n. một dấu phụ (∨) được sử dụng trong một số ngôn ngữ để chỉ sự thay đổi trong phát âm; một dấu phụ (∨)
Các dạng của từ
số nhiềuhaceks

Cụm từ & Cách kết hợp

hacek mark

dấu háček

hacek accent

dấu trọng âm

hacek diacritic

dấu thanh

hacek symbol

ký hiệu háček

hacek letter

chữ có dấu háček

hacek usage

cách sử dụng dấu háček

hacek language

ngôn ngữ có dấu háček

hacek script

phông chữ có dấu háček

hacek feature

tính năng dấu háček

hacek style

phong cách dấu háček

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay