hackmatack

[Mỹ]/ˈhækmətæk/
[Anh]/ˈhækmətæk/

Dịch

n. một loại cây thông larch; tamarack

Cụm từ & Cách kết hợp

hackmatack tree

cây hackmatack

hackmatack wood

gỗ hackmatack

hackmatack lumber

gỗ xẻ hackmatack

hackmatack forest

rừng hackmatack

hackmatack bark

vỏ cây hackmatack

hackmatack habitat

môi trường sống của hackmatack

hackmatack species

loài hackmatack

hackmatack growth

sự phát triển của hackmatack

hackmatack ecosystem

hệ sinh thái hackmatack

hackmatack conservation

bảo tồn hackmatack

Câu ví dụ

the hackmatack tree is known for its durability.

cây hackmatack nổi tiếng về độ bền.

we used hackmatack wood for the cabin's construction.

chúng tôi đã sử dụng gỗ hackmatack để xây dựng cabin.

hackmatack is a popular choice for outdoor furniture.

hackmatack là lựa chọn phổ biến cho đồ nội thất ngoài trời.

the color of hackmatack varies with age.

màu sắc của hackmatack thay đổi theo tuổi tác.

many artisans prefer hackmatack for their projects.

nhiều thợ thủ công thích hackmatack cho các dự án của họ.

hackmatack trees thrive in wetland areas.

cây hackmatack phát triển mạnh ở các vùng đất ngập nước.

we planted hackmatack seedlings last spring.

chúng tôi đã trồng cây con hackmatack vào mùa xuân năm ngoái.

hackmatack bark is often used in traditional medicine.

vỏ cây hackmatack thường được sử dụng trong y học truyền thống.

in winter, the hackmatack forest looks stunning.

vào mùa đông, khu rừng hackmatack trông rất tuyệt đẹp.

hackmatack is resistant to decay and insects.

hackmatack có khả năng chống lại sự phân hủy và côn trùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay