hade

[Mỹ]/heɪd/
[Anh]/hed/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khuynh hướng
vi. nghiêng, lệch.
Word Forms
số nhiềuhades

Cụm từ & Cách kết hợp

sunshade

che nắng

lampshade

chụp đèn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay