| số nhiều | hadjis |
hadji prayer
lời cầu nguyện Hajj
hadji visit
thăm Hajj
hadji journey
hành trình Hajj
hadji pilgrimage
hành hương Hajj
hadji festival
lễ hội Hajj
hadji customs
phong tục Hajj
hadji traditions
truyền thống Hajj
hadji celebration
lễ kỷ niệm Hajj
hadji rites
nghi lễ Hajj
hadji community
cộng đồng Hajj
he hadji a wonderful time at the party.
anh ấy đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.
she hadji a great idea for the project.
cô ấy đã có một ý tưởng tuyệt vời cho dự án.
they hadji a long conversation about their plans.
họ đã có một cuộc trò chuyện dài về kế hoạch của họ.
we hadji a delicious meal at the new restaurant.
chúng tôi đã có một bữa ăn ngon tại nhà hàng mới.
he hadji an interesting book to read.
anh ấy đã có một cuốn sách thú vị để đọc.
she hadji a beautiful dress for the occasion.
cô ấy đã có một chiếc váy đẹp cho dịp này.
they hadji a fun day at the amusement park.
họ đã có một ngày vui vẻ tại công viên giải trí.
we hadji a challenging task to complete.
chúng tôi đã có một nhiệm vụ đầy thử thách để hoàn thành.
he hadji a strong opinion on the matter.
anh ấy có một ý kiến mạnh mẽ về vấn đề này.
she hadji a lovely smile that brightened the room.
cô ấy có một nụ cười rạng rỡ làm bừng sáng căn phòng.
hadji prayer
lời cầu nguyện Hajj
hadji visit
thăm Hajj
hadji journey
hành trình Hajj
hadji pilgrimage
hành hương Hajj
hadji festival
lễ hội Hajj
hadji customs
phong tục Hajj
hadji traditions
truyền thống Hajj
hadji celebration
lễ kỷ niệm Hajj
hadji rites
nghi lễ Hajj
hadji community
cộng đồng Hajj
he hadji a wonderful time at the party.
anh ấy đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.
she hadji a great idea for the project.
cô ấy đã có một ý tưởng tuyệt vời cho dự án.
they hadji a long conversation about their plans.
họ đã có một cuộc trò chuyện dài về kế hoạch của họ.
we hadji a delicious meal at the new restaurant.
chúng tôi đã có một bữa ăn ngon tại nhà hàng mới.
he hadji an interesting book to read.
anh ấy đã có một cuốn sách thú vị để đọc.
she hadji a beautiful dress for the occasion.
cô ấy đã có một chiếc váy đẹp cho dịp này.
they hadji a fun day at the amusement park.
họ đã có một ngày vui vẻ tại công viên giải trí.
we hadji a challenging task to complete.
chúng tôi đã có một nhiệm vụ đầy thử thách để hoàn thành.
he hadji a strong opinion on the matter.
anh ấy có một ý kiến mạnh mẽ về vấn đề này.
she hadji a lovely smile that brightened the room.
cô ấy có một nụ cười rạng rỡ làm bừng sáng căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay