hadjis are here
những người hành hương đã ở đây
hadjis in town
những người hành hương trong thị trấn
hadjis on duty
những người hành hương đang làm nhiệm vụ
hadjis for sale
những người hành hương để bán
hadjis at work
những người hành hương đang làm việc
hadjis in action
những người hành hương hành động
hadjis are coming
những người hành hương đang đến
hadjis on call
những người hành hương trong tình trạng sẵn sàng
hadjis in training
những người hành hương đang được huấn luyện
hadjis for hire
những người hành hương để thuê
he hadjis a great sense of humor.
anh ấy có một khiếu hài hước tuyệt vời.
she hadjis a busy schedule this week.
cô ấy có một lịch trình bận rộn trong tuần này.
they hadjis a wonderful time at the party.
họ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi tiệc.
we hadjis a long discussion about the project.
chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về dự án.
he hadjis a lot of experience in this field.
anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
she hadjis some interesting ideas to share.
cô ấy có một số ý tưởng thú vị để chia sẻ.
they hadjis a meeting to finalize the details.
họ đã có một cuộc họp để hoàn tất các chi tiết.
we hadjis a great opportunity to learn from experts.
chúng tôi có một cơ hội tuyệt vời để học hỏi từ các chuyên gia.
he hadjis a unique perspective on the issue.
anh ấy có một quan điểm độc đáo về vấn đề này.
she hadjis a chance to travel last summer.
cô ấy có cơ hội đi du lịch vào mùa hè năm ngoái.
hadjis are here
những người hành hương đã ở đây
hadjis in town
những người hành hương trong thị trấn
hadjis on duty
những người hành hương đang làm nhiệm vụ
hadjis for sale
những người hành hương để bán
hadjis at work
những người hành hương đang làm việc
hadjis in action
những người hành hương hành động
hadjis are coming
những người hành hương đang đến
hadjis on call
những người hành hương trong tình trạng sẵn sàng
hadjis in training
những người hành hương đang được huấn luyện
hadjis for hire
những người hành hương để thuê
he hadjis a great sense of humor.
anh ấy có một khiếu hài hước tuyệt vời.
she hadjis a busy schedule this week.
cô ấy có một lịch trình bận rộn trong tuần này.
they hadjis a wonderful time at the party.
họ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi tiệc.
we hadjis a long discussion about the project.
chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về dự án.
he hadjis a lot of experience in this field.
anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
she hadjis some interesting ideas to share.
cô ấy có một số ý tưởng thú vị để chia sẻ.
they hadjis a meeting to finalize the details.
họ đã có một cuộc họp để hoàn tất các chi tiết.
we hadjis a great opportunity to learn from experts.
chúng tôi có một cơ hội tuyệt vời để học hỏi từ các chuyên gia.
he hadjis a unique perspective on the issue.
anh ấy có một quan điểm độc đáo về vấn đề này.
she hadjis a chance to travel last summer.
cô ấy có cơ hội đi du lịch vào mùa hè năm ngoái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay