haemocyte

[Mỹ]/ˈhiːməsaɪt/
[Anh]/ˈhiːməsaɪt/

Dịch

n. (đặc biệt ở động vật không xương sống) một tế bào máu
Các dạng của từ
số nhiềuhaemocytes

Cụm từ & Cách kết hợp

haemocyte count

tế bào máu số lượng

haemocyte function

chức năng tế bào máu

haemocyte activity

hoạt động tế bào máu

haemocyte analysis

phân tích tế bào máu

haemocyte differentiation

khả năng biệt hóa của tế bào máu

haemocyte response

phản ứng của tế bào máu

haemocyte levels

mức tế bào máu

haemocyte morphology

hình thái tế bào máu

haemocyte production

sản xuất tế bào máu

haemocyte role

vai trò của tế bào máu

Câu ví dụ

haemocytes play a crucial role in the immune response of invertebrates.

các tế bào máu đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch của động vật không xương sống.

researchers are studying the function of haemocytes in disease resistance.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chức năng của các tế bào máu trong khả năng chống lại bệnh tật.

haemocytes can be classified into different types based on their morphology.

các tế bào máu có thể được phân loại thành các loại khác nhau dựa trên hình thái của chúng.

the count of haemocytes can indicate the health status of an organism.

số lượng tế bào máu có thể cho biết tình trạng sức khỏe của một sinh vật.

in some species, haemocytes are involved in wound healing processes.

ở một số loài, các tế bào máu tham gia vào các quá trình chữa lành vết thương.

haemocytes are essential for encapsulating foreign particles in the body.

các tế bào máu rất quan trọng để bao bọc các hạt ngoại lai trong cơ thể.

scientists are exploring the genetic regulation of haemocyte production.

các nhà khoa học đang khám phá sự điều hòa di truyền của sản xuất tế bào máu.

different environmental factors can affect the haemocyte count in aquatic animals.

các yếu tố môi trường khác nhau có thể ảnh hưởng đến số lượng tế bào máu ở động vật thủy sinh.

haemocyte activity can be influenced by exposure to pollutants.

hoạt động của tế bào máu có thể bị ảnh hưởng bởi việc tiếp xúc với các chất gây ô nhiễm.

understanding haemocyte function can lead to advances in biotechnology.

hiểu rõ chức năng của tế bào máu có thể dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay