haemophiles

[Mỹ]/'hi:məʊfaɪlz/
[Anh]/'hiːməfaɪlz/

Dịch

n. vi khuẩn phát triển trong máu
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của haemophiles

Cụm từ & Cách kết hợp

haemophiles infection

nghiễm Haemophilus

haemophiles treatment

điều trị Haemophilus

haemophiles species

loài Haemophilus

haemophiles bacteria

vi khuẩn Haemophilus

haemophiles culture

nuôi cấy Haemophilus

haemophiles vaccine

vắc-xin Haemophilus

haemophiles diagnosis

chẩn đoán Haemophilus

haemophiles carrier

người mang Haemophilus

haemophiles prevalence

mức phổ biến của Haemophilus

haemophiles outbreak

đợt bùng phát Haemophilus

Câu ví dụ

haemophiles are bacteria that thrive in certain conditions.

vi khuẩn Haemophilus phát triển mạnh trong một số điều kiện nhất định.

many haemophiles can cause infections in humans.

nhiều Haemophilus có thể gây nhiễm trùng ở người.

research on haemophiles is crucial for medical advancements.

nghiên cứu về Haemophilus rất quan trọng cho sự phát triển y học.

doctors often test for haemophiles in patients with unusual symptoms.

các bác sĩ thường kiểm tra Haemophilus ở bệnh nhân có các triệu chứng bất thường.

haemophiles can be found in various environments, including soil and water.

Haemophilus có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau, bao gồm đất và nước.

understanding haemophiles helps in developing new antibiotics.

hiểu về Haemophilus giúp phát triển các loại kháng sinh mới.

some haemophiles are used in biotechnological applications.

một số Haemophilus được sử dụng trong các ứng dụng công nghệ sinh học.

haemophiles are often studied in microbiology labs.

Haemophilus thường được nghiên cứu trong các phòng thí nghiệm vi sinh vật.

infections caused by haemophiles can be serious if untreated.

các nhiễm trùng do Haemophilus gây ra có thể nghiêm trọng nếu không được điều trị.

haemophiles play a role in the ecosystem by decomposing organic matter.

Haemophilus đóng vai trò trong hệ sinh thái bằng cách phân hủy vật chất hữu cơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay