| số nhiều | hafniums |
hafnium metal
kim loại hafnium
hafnium oxide
hafnium oxit
hafnium carbide
hafnium cacbua
hafnium silicate
hafnium silicat
hafnium alloys
hợp kim hafnium
hafnium compounds
hợp chất hafnium
hafnium production
sản xuất hafnium
hafnium applications
ứng dụng của hafnium
hafnium resources
nguồn tài nguyên hafnium
hafnium research
nghiên cứu hafnium
hafnium is used in nuclear reactors.
hafnium được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân.
scientists are studying the properties of hafnium.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của hafnium.
hafnium can improve the performance of certain alloys.
hafnium có thể cải thiện hiệu suất của một số hợp kim.
the hafnium oxide layer is essential in electronics.
lớp hafnium oxit rất quan trọng trong điện tử.
hafnium is a key material in advanced technology.
hafnium là một vật liệu quan trọng trong công nghệ tiên tiến.
researchers have discovered new applications for hafnium.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các ứng dụng mới cho hafnium.
hafnium carbide is known for its hardness.
hafnium carbide được biết đến với độ cứng của nó.
hafnium is often used in the aerospace industry.
hafnium thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ.
hafnium can be found in zirconium minerals.
hafnium có thể được tìm thấy trong khoáng chất zirconium.
understanding hafnium's characteristics is vital for engineers.
hiểu các đặc tính của hafnium rất quan trọng đối với các kỹ sư.
hafnium metal
kim loại hafnium
hafnium oxide
hafnium oxit
hafnium carbide
hafnium cacbua
hafnium silicate
hafnium silicat
hafnium alloys
hợp kim hafnium
hafnium compounds
hợp chất hafnium
hafnium production
sản xuất hafnium
hafnium applications
ứng dụng của hafnium
hafnium resources
nguồn tài nguyên hafnium
hafnium research
nghiên cứu hafnium
hafnium is used in nuclear reactors.
hafnium được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân.
scientists are studying the properties of hafnium.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của hafnium.
hafnium can improve the performance of certain alloys.
hafnium có thể cải thiện hiệu suất của một số hợp kim.
the hafnium oxide layer is essential in electronics.
lớp hafnium oxit rất quan trọng trong điện tử.
hafnium is a key material in advanced technology.
hafnium là một vật liệu quan trọng trong công nghệ tiên tiến.
researchers have discovered new applications for hafnium.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các ứng dụng mới cho hafnium.
hafnium carbide is known for its hardness.
hafnium carbide được biết đến với độ cứng của nó.
hafnium is often used in the aerospace industry.
hafnium thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ.
hafnium can be found in zirconium minerals.
hafnium có thể được tìm thấy trong khoáng chất zirconium.
understanding hafnium's characteristics is vital for engineers.
hiểu các đặc tính của hafnium rất quan trọng đối với các kỹ sư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay