hafnium

[Mỹ]/ˈhæf.ni.əm/
[Anh]/ˈhæf.ni.əm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nguyên tố hóa học với ký hiệu Hf và số nguyên tử 72; một kim loại chuyển tiếp được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân và các ứng dụng khác.
Word Forms
số nhiềuhafniums

Cụm từ & Cách kết hợp

hafnium metal

kim loại hafnium

hafnium oxide

hafnium oxit

hafnium carbide

hafnium cacbua

hafnium silicate

hafnium silicat

hafnium alloys

hợp kim hafnium

hafnium compounds

hợp chất hafnium

hafnium production

sản xuất hafnium

hafnium applications

ứng dụng của hafnium

hafnium resources

nguồn tài nguyên hafnium

hafnium research

nghiên cứu hafnium

Câu ví dụ

hafnium is used in nuclear reactors.

hafnium được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân.

scientists are studying the properties of hafnium.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của hafnium.

hafnium can improve the performance of certain alloys.

hafnium có thể cải thiện hiệu suất của một số hợp kim.

the hafnium oxide layer is essential in electronics.

lớp hafnium oxit rất quan trọng trong điện tử.

hafnium is a key material in advanced technology.

hafnium là một vật liệu quan trọng trong công nghệ tiên tiến.

researchers have discovered new applications for hafnium.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các ứng dụng mới cho hafnium.

hafnium carbide is known for its hardness.

hafnium carbide được biết đến với độ cứng của nó.

hafnium is often used in the aerospace industry.

hafnium thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ.

hafnium can be found in zirconium minerals.

hafnium có thể được tìm thấy trong khoáng chất zirconium.

understanding hafnium's characteristics is vital for engineers.

hiểu các đặc tính của hafnium rất quan trọng đối với các kỹ sư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay