hahaha

[Mỹ]/hɑːhɑːhɑː/
[Anh]/hɑhɑhɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

interj. dùng để biểu đạt tiếng cười hoặc sự vui sướng

Cụm từ & Cách kết hợp

hahaha so funny

Vietnamese_translation

hahaha i win

Vietnamese_translation

hahaha good job

Vietnamese_translation

hahaha tell me

Vietnamese_translation

hahaha what's up

Vietnamese_translation

hahaha no way

Vietnamese_translation

hahaha that's cool

Vietnamese_translation

hahaha nice try

Vietnamese_translation

hahaha ok got it

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

that's hilarious! haha!

Đó thật là hài hước! haha!

he couldn't stop laughing, hahaha.

Ông ấy không thể ngừng cười, hahaha.

hahahaha, you got me there!

Hahahaha, anh đã khiến tớ cười đấy!

the joke was so funny, i burst out laughing, hahaha.

Câu chuyện hài quá, tớ cười đến mức bật cười, hahaha.

hahaha, that's a good one!

Hahaha, đó là một câu chuyện hài tốt!

i can't stop giggling, hahaha.

Tớ không thể ngừng cười khúc khích, hahaha.

hahahaha, you're so funny!

Hahahaha, anh thật là hài!

the movie was hilarious, hahaha.

Bộ phim thật là hài hước, hahaha.

hahaha, i can't believe it!

Hahaha, tớ không thể tin nổi!

she laughed out loud, hahaha.

Cô ấy cười to, hahaha.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay