hehe

[US]/[ˈhiːhiː]/
[UK]/[ˈhiːhiː]/
Frequency: Very High

Translation

interj. Từ thốt bày tỏ sự thích thú, thường là giả dối hoặc bồn chồn.
n. Tiếng thốt bày tỏ sự thích thú, thường là giả dối hoặc bồn chồn.
adv. Được dùng để chỉ ra một giọng chế nhạo hoặc bác bỏ nhẹ nhàng trong giao tiếp trực tuyến.

Phrases & Collocations

hehe, okay.

hihi, được rồi.

hehe, funny.

hihi, hài hước.

hehe, nice.

hihi, tốt.

hehe, got it.

hihi, hiểu rồi.

hehe, later.

hihi, sau này.

hehe, thanks.

hihi, cảm ơn.

hehe, silly.

hihi, ngốc nghếch.

hehe, stop it.

hihi, dừng lại đi.

hehe, just kidding.

hihi, đùa thôi.

hehe, so cute.

hihi, dễ thương quá.

Example Sentences

he let out a nervous "hehe" before answering the question.

Anh ta rụt rè rụt rè "hehe" trước khi trả lời câu hỏi.

she giggled, a soft "hehe" escaping her lips.

Cô ấy khúc khích cười, một tiếng "hehe" nhẹ nhàng thoát khỏi môi cô ấy.

the comedian's "hehe" filled the room, easing the tension.

Tiếng "hehe" của diễn viên hài tràn ngập căn phòng, xoa dịu sự căng thẳng.

a quiet "hehe" indicated his amusement at the situation.

Một tiếng "hehe" nhỏ cho thấy sự thích thú của anh ấy với tình huống đó.

he responded with a dismissive "hehe" and turned away.

Anh ta trả lời bằng một tiếng "hehe" thờ mặt và quay đi.

despite the awkward silence, a small "hehe" broke the tension.

Bất chấp sự im lặng khó xử, một tiếng "hehe" nhỏ đã phá vỡ sự căng thẳng.

she tried to hide her nervousness with a forced "hehe".

Cô ấy cố gắng che giấu sự lo lắng của mình bằng một tiếng "hehe" gượng gạo.

his "hehe" suggested he knew more than he was letting on.

Tiếng "hehe" của anh ấy cho thấy anh ấy biết nhiều hơn những gì anh ấy thể hiện.

the child's "hehe" was infectious, making everyone smile.

Tiếng "hehe" của đứa trẻ rất lây nhiễm, khiến mọi người đều mỉm cười.

a sarcastic "hehe" escaped his lips as he listened.

Một tiếng "hehe" mỉa mai thoát khỏi môi anh ấy khi anh ấy lắng nghe.

she ended her story with a playful "hehe" and a wink.

Cô ấy kết thúc câu chuyện của mình bằng một tiếng "hehe" tinh nghịch và nháy mắt.

he chuckled, a warm "hehe" resonating in his chest.

Anh ấy khúc khích cười, một tiếng "hehe" ấm áp vang vọng trong lồng ngực của anh ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now