hahas

[Mỹ]/hɑːˈhɑːz/
[Anh]/hɑˈhɑz/

Dịch

interj. tiếng cười; âm thanh khi cười
n. tường thấp hoặc bờ kè

Cụm từ & Cách kết hợp

hahas in chat

ha ha trong cuộc trò chuyện

lots of hahas

nhiều ha ha

sending hahas

gửi ha ha

hahas everywhere

ha ha ở khắp nơi

just hahas

chỉ ha ha

hahas only

chỉ có ha ha

too many hahas

quá nhiều ha ha

hahas received

đã nhận được ha ha

hahas sent

đã gửi ha ha

more hahas

thêm ha ha

Câu ví dụ

he told me a joke and we all hahahas.

anh ấy đã kể cho tôi một câu chuyện cười và chúng tôi đều phá lên cười.

the comedy show made the audience hahahas with laughter.

chương trình hài kịch khiến khán giả phá lên cười vì thích thú.

she responded with hahahas when she heard the news.

cô ấy đáp lại bằng tiếng cười khi nghe tin tức.

the kids were hahahas as they played in the park.

các bé phá lên cười khi chơi đùa trong công viên.

his jokes always get hahahas from the crowd.

những câu chuyện cười của anh ấy luôn nhận được tiếng cười từ đám đông.

the funny video prompted hahahas from everyone watching.

video hài hước đã khiến mọi người xem phá lên cười.

we couldn't stop hahahas during the hilarious performance.

chúng tôi không thể ngừng phá lên cười trong suốt buổi biểu diễn hài hước.

the cartoon had us in hahahas all morning.

tính đến thời điểm hiện tại, bộ phim hoạt hình đã khiến chúng tôi phá lên cười cả buổi sáng.

his awkward dance moves earned hahahas from his friends.

những bước nhảy vụng về của anh ấy đã khiến bạn bè anh ấy phá lên cười.

the comedian's timing was perfect, resulting in nonstop hahahas.

thời điểm của người biểu diễn hài là hoàn hảo, dẫn đến tiếng cười không ngừng.

even the serious professor couldn't hide his hahahas.

ngay cả giáo sư nghiêm túc cũng không thể giấu được tiếng cười của mình.

the party was filled with hahahas and good vibes.

tiệc tràn ngập tiếng cười và những rung cảm tốt đẹp.

the baby's hahahas were contagious to everyone around.

tiếng cười của em bé lây lan cho tất cả mọi người xung quanh.

they shared hahahas over coffee and pastries.

họ chia sẻ tiếng cười bên tách cà phê và bánh ngọt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay