hahniums

[Mỹ]/hæˈnjuːm/
[Anh]/hæˈnuːm/

Dịch

n. một nguyên tố hóa học với ký hiệu Ha và số nguyên tử 105

Cụm từ & Cách kết hợp

hahniums are rare

hahnium rất hiếm

discovering hahniums

phát hiện hahnium

hahniums in nature

hahnium trong tự nhiên

hahniums and science

hahnium và khoa học

hahniums are valuable

hahnium có giá trị

studying hahniums

nghiên cứu hahnium

hahniums in chemistry

hahnium trong hóa học

hahniums and technology

hahnium và công nghệ

hahniums for research

hahnium cho nghiên cứu

hahniums are isotopes

hahnium là các đồng vị

Câu ví dụ

hahniums are used in advanced technology.

hahnium được sử dụng trong công nghệ tiên tiến.

the discovery of hahniums changed the field of chemistry.

sự phát hiện ra hahnium đã thay đổi lĩnh vực hóa học.

researchers are studying the properties of hahniums.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của hahnium.

hahniums have unique characteristics that make them valuable.

hahnium có những đặc tính độc đáo khiến chúng trở nên có giá trị.

many scientists are excited about the potential of hahniums.

nhiều nhà khoa học rất hào hứng với tiềm năng của hahnium.

hahniums can be found in various natural sources.

hahnium có thể được tìm thấy trong nhiều nguồn tự nhiên.

the application of hahniums in medicine is still being explored.

việc ứng dụng hahnium trong y học vẫn đang được khám phá.

hahniums play a crucial role in nuclear physics.

hahnium đóng vai trò quan trọng trong vật lý hạt nhân.

understanding hahniums is essential for future innovations.

hiểu biết về hahnium là điều cần thiết cho những đổi mới trong tương lai.

hahniums are being tested for their environmental impact.

hahnium đang được thử nghiệm về tác động môi trường của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay