haicks

[Mỹ]/haɪks/
[Anh]/haɪks/

Dịch

n.vải hình chữ nhật được người Ả Rập sử dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

haicks are great

haicks thật tuyệt

love haicks food

thích đồ ăn của haicks

haicks for dinner

haicks cho bữa tối

try haicks today

thử haicks ngày hôm nay

enjoy haicks time

tận hưởng thời gian của haicks

haicks are tasty

haicks rất ngon

haicks on weekends

haicks vào cuối tuần

haicks bring joy

haicks mang lại niềm vui

haicks for everyone

haicks cho tất cả mọi người

Câu ví dụ

haicks are often used in fashion design.

áo haiks thường được sử dụng trong thiết kế thời trang.

she wore a beautiful haicks to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc áo haiks tuyệt đẹp đến bữa tiệc.

haicks can add a unique touch to any outfit.

Áo haiks có thể thêm một nét độc đáo cho bất kỳ bộ trang phục nào.

many people prefer haicks for their comfort.

Nhiều người thích áo haiks vì sự thoải mái của chúng.

haicks come in various styles and colors.

Áo haiks có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

she collected different types of haicks over the years.

Cô ấy đã sưu tầm nhiều loại áo haiks khác nhau trong nhiều năm qua.

haicks are perfect for both casual and formal occasions.

Áo haiks hoàn hảo cho cả dịp thường và trang trọng.

he gifted her a stylish haicks for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc áo haiks phong cách nhân dịp sinh nhật của cô ấy.

haicks can be paired with various accessories.

Áo haiks có thể phối với nhiều phụ kiện khác nhau.

choosing the right haicks can enhance your overall look.

Chọn đúng chiếc áo haiks có thể nâng cao diện mạo tổng thể của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay