hailey

[Mỹ]/heɪli/
[Anh]/heɪli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thị trấn ở Idaho, Hoa Kỳ; một tên riêng

Cụm từ & Cách kết hợp

call hailey

gọi hailey

hailey's coming

hailey đang đến

meet hailey

gặp hailey

hailey's book

cuốn sách của hailey

ask hailey

hỏi hailey

hailey knows

hailey biết

tell hailey

kể cho hailey nghe

hailey's here

hailey đã đến rồi

hailey's room

phòng của hailey

contact hailey

liên hệ với hailey

Câu ví dụ

hailey is a popular name in australia.

Hailey là một cái tên phổ biến ở Úc.

hailey loves spending time outdoors.

Hailey thích dành thời gian ngoài trời.

hailey works as a graphic designer.

Hailey làm việc như một nhà thiết kế đồ họa.

hailey has a friendly personality.

Hailey có tính cách thân thiện.

hailey went to the concert last night.

Hailey đã đi đến buổi hòa nhạc tối qua.

hailey is learning spanish this year.

Hailey đang học tiếng Tây Ban Nha năm nay.

hailey lives in a small apartment.

Hailey sống trong một căn hộ nhỏ.

hailey enjoys reading mystery novels.

Hailey thích đọc tiểu thuyết trinh thám.

hailey adopted a cute puppy yesterday.

Hailey đã nhận nuôi một chú chó con dễ thương hôm qua.

hailey is planning her birthday party.

Hailey đang lên kế hoạch cho bữa tiệc sinh nhật của cô ấy.

hailey graduated from university last spring.

Hailey đã tốt nghiệp đại học vào mùa xuân năm ngoái.

hailey always drinks coffee in the morning.

Hailey luôn uống cà phê vào buổi sáng.

hailey is known for her creative ideas.

Hailey được biết đến với những ý tưởng sáng tạo của cô ấy.

hailey has been to many countries.

Hailey đã đến nhiều quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay