a nice day
một ngày đẹp trời
very nice
rất tốt
nice work
công việc tốt
nice weather
thời tiết đẹp
nice job
giỏi lắm
be nice
hành động tốt bụng
look nice
trông đẹp
nice and
xinh xắn và
nice day
một ngày đẹp trời
how nice
thật đẹp!
nice guy
người đàn ông tốt bụng
make nice
làm đẹp
nice thing
một điều tốt đẹp
nice looking
đẹp
nice meeting you
rất vui được gặp bạn
nice try
cố gắng tốt đấy
a nice dress; a nice face.
một chiếc váy đẹp; một khuôn mặt đẹp.
a nice distinction; a nice sense of style.
Một sự phân biệt tốt đẹp; một phong cách tốt đẹp.
a nice sheen on the furniture
một lớp bóng đẹp trên đồ nội thất
an awfully nice man.
một người đàn ông tuyệt vời và tốt bụng.
it's nice and warm in here.
Ở đây ấm áp và dễ chịu.
had a nice time.
Tôi có một khoảng thời gian tốt đẹp.
a nice bit of craft.
Một chút thủ công đẹp.
a nice trip to Venice
Một chuyến đi thú vị đến Venice
a nice ear for sounds
khả năng nghe tốt các âm thanh.
very nice of you.
Rất tốt của bạn.
He was nice to us.
Anh ấy tốt với chúng tôi.
This is a nice spot for a house.
Đây là một vị trí đẹp để xây nhà.
This is a nice light room.
Đây là một căn phòng sáng và đẹp.
The room was nice and cool.
Căn phòng mát và dễ chịu.
That is a nice suite of furniture.
Đó là một bộ đồ nội thất đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay