hails from
xuất phát từ
hails as
tôn vinh như
hails the
tôn vinh
hails you
tôn vinh bạn
hails me
tôn vinh tôi
hails from here
xuất phát từ đây
hails the king
tôn vinh nhà vua
hails the hero
tôn vinh người hùng
hails the crowd
tôn vinh đám đông
hails the event
tôn vinh sự kiện
the town hails a new mayor.
thành phố chào đón một thị trưởng mới.
she hails from a small village.
Cô ấy đến từ một ngôi làng nhỏ.
the team hails their victory.
Đội bóng ăn mừng chiến thắng của họ.
he hails the new technology as revolutionary.
Anh ta ca ngợi công nghệ mới như một cuộc cách mạng.
the artist hails from a famous family.
Nghệ sĩ đến từ một gia đình nổi tiếng.
they hails the arrival of spring.
Họ chào đón sự xuất hiện của mùa xuân.
she hails the benefits of meditation.
Cô ấy ca ngợi những lợi ích của thiền định.
the crowd hails the performers with applause.
Khán giả chào mừng các nghệ sĩ biểu diễn bằng những tràng pháo tay.
he hails from a long line of musicians.
Anh ấy đến từ một dòng họ lâu đời của các nhạc sĩ.
the report hails the project as a success.
Báo cáo ca ngợi dự án là một thành công.
hails from
xuất phát từ
hails as
tôn vinh như
hails the
tôn vinh
hails you
tôn vinh bạn
hails me
tôn vinh tôi
hails from here
xuất phát từ đây
hails the king
tôn vinh nhà vua
hails the hero
tôn vinh người hùng
hails the crowd
tôn vinh đám đông
hails the event
tôn vinh sự kiện
the town hails a new mayor.
thành phố chào đón một thị trưởng mới.
she hails from a small village.
Cô ấy đến từ một ngôi làng nhỏ.
the team hails their victory.
Đội bóng ăn mừng chiến thắng của họ.
he hails the new technology as revolutionary.
Anh ta ca ngợi công nghệ mới như một cuộc cách mạng.
the artist hails from a famous family.
Nghệ sĩ đến từ một gia đình nổi tiếng.
they hails the arrival of spring.
Họ chào đón sự xuất hiện của mùa xuân.
she hails the benefits of meditation.
Cô ấy ca ngợi những lợi ích của thiền định.
the crowd hails the performers with applause.
Khán giả chào mừng các nghệ sĩ biểu diễn bằng những tràng pháo tay.
he hails from a long line of musicians.
Anh ấy đến từ một dòng họ lâu đời của các nhạc sĩ.
the report hails the project as a success.
Báo cáo ca ngợi dự án là một thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay