hairball

[Mỹ]/ˈhɛə.bɔːl/
[Anh]/ˈhɛr.bɔl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khối lượng tóc hình thành trong dạ dày hoặc ruột, thường gây ra các vấn đề tiêu hóa
Các dạng của từ
số nhiềuhairballs

Cụm từ & Cách kết hợp

hairball remedy

biện pháp khắc phục tình trạng lông cuộn

hairball problem

vấn đề về lông cuộn

hairball removal

loại bỏ lông cuộn

hairball treatment

điều trị tình trạng lông cuộn

hairball issue

tình trạng lông cuộn

hairball prevention

phòng ngừa lông cuộn

hairball control

kiểm soát lông cuộn

hairball cat

mèo lông cuộn

hairball diet

chế độ ăn cho mèo lông cuộn

hairball symptoms

triệu chứng lông cuộn

Câu ví dụ

the cat coughed up a hairball on the carpet.

con mèo đã bị ho ra một cục lông trên thảm.

i need to clean the hairball from the floor.

Tôi cần phải dọn sạch cục lông từ sàn nhà.

she was worried that her cat might have a hairball problem.

Cô ấy lo lắng rằng mèo của mình có thể bị vấn đề về cục lông.

the vet suggested a special diet to reduce hairballs.

Bác sĩ thú y đã gợi ý một chế độ ăn đặc biệt để giảm thiểu cục lông.

after grooming, the dog produced a small hairball.

Sau khi chải lông, chú chó đã bị ho ra một cục lông nhỏ.

hairballs can be a common issue for long-haired cats.

Cục lông có thể là một vấn đề phổ biến đối với mèo lông dài.

he found a hairball under the couch.

Anh ấy tìm thấy một cục lông dưới sofa.

regular brushing can help prevent hairballs.

Việc chải lông thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa cục lông.

the hairball was a sign that the cat needed more fiber.

Cục lông là dấu hiệu cho thấy mèo cần nhiều chất xơ hơn.

she laughed when she saw the hairball roll across the floor.

Cô ấy bật cười khi thấy cục lông lăn trên sàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay