haircutter

[US]/ˈheə.kʌt.ər/
[UK]/ˈherˌkʌt̬ər/

Translation

n. người cắt tóc chuyên nghiệp

Phrases & Collocations

expert haircutter

thợ cắt tóc chuyên nghiệp

local haircutter

thợ cắt tóc tại địa phương

skilled haircutter

thợ cắt tóc lành nghề

female haircutter

thợ cắt tóc nữ

male haircutter

thợ cắt tóc nam

professional haircutter

thợ cắt tóc chuyên nghiệp

friendly haircutter

thợ cắt tóc thân thiện

experienced haircutter

thợ cắt tóc có kinh nghiệm

affordable haircutter

thợ cắt tóc giá cả phải chăng

recommended haircutter

thợ cắt tóc được giới thiệu

Example Sentences

i need to find a good haircutter in my area.

Tôi cần tìm một người cắt tóc giỏi trong khu vực của tôi.

the haircutter gave me a stylish new haircut.

Người cắt tóc đã cho tôi kiểu tóc mới thời trang.

my haircutter recommended a new hair product.

Người cắt tóc của tôi đã giới thiệu một sản phẩm chăm sóc tóc mới.

it's important to communicate with your haircutter.

Điều quan trọng là phải giao tiếp với người cắt tóc của bạn.

after my visit to the haircutter, i felt refreshed.

Sau khi đến gặp người cắt tóc, tôi cảm thấy sảng khoái.

she has been going to the same haircutter for years.

Cô ấy đã đi gặp người cắt tóc quen của cô ấy trong nhiều năm.

the haircutter specializes in trendy styles.

Người cắt tóc chuyên về các kiểu tóc thời trang.

my haircutter always knows what i want.

Người cắt tóc của tôi luôn biết tôi muốn gì.

do you trust your haircutter's advice?

Bạn có tin lời khuyên của người cắt tóc của bạn không?

the haircutter offered a discount for first-time clients.

Người cắt tóc đã đưa ra giảm giá cho khách hàng mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now