| số nhiều | hairdressings |
hairdressing salon
salon làm tóc
a gents hairdressing shop.
một cửa hàng cắt tóc dành cho nam giới.
I learned hairdressing by practising on my sister.
Tôi đã học làm tóc bằng cách thực hành trên chị gái của mình.
Press undeservedly, pull, rub can organize skin lower level flimsily destroy, cannot have the effect of hairdressing not only, rise instead counteractive.
Ấn mạnh một cách không xứng đáng, kéo, xoa có thể tổ chức da ở mức thấp một cách hời hợt phá hủy, không có tác dụng của việc làm tóc, thay vào đó là phản tác dụng.
She is studying hairdressing at a beauty school.
Cô ấy đang học làm tóc tại một trường dạy nghề làm đẹp.
I need to make an appointment at the hairdressing salon.
Tôi cần đặt lịch hẹn tại salon làm tóc.
Hairdressing tools include scissors, combs, and hair dryers.
Các dụng cụ làm tóc bao gồm kéo, lược và máy sấy tóc.
He opened his own hairdressing business last year.
Anh ấy đã mở một cửa hàng làm tóc của riêng mình năm ngoái.
Hairdressing services often include cutting, coloring, and styling.
Các dịch vụ làm tóc thường bao gồm cắt, nhuộm và tạo kiểu.
I enjoy getting my hair styled at the hairdressing salon.
Tôi thích làm tóc tại salon làm tóc.
She is looking for a new hairdressing job in the city.
Cô ấy đang tìm một công việc làm tóc mới trong thành phố.
Hairdressing competitions showcase the skills of talented stylists.
Các cuộc thi làm tóc trưng bày kỹ năng của các nhà tạo mẫu tài năng.
Hairdressing trends change frequently in the fashion industry.
Xu hướng làm tóc thay đổi thường xuyên trong ngành thời trang.
Professional hairdressing products are essential for quality results.
Các sản phẩm làm tóc chuyên nghiệp là điều cần thiết để có kết quả chất lượng.
hairdressing salon
salon làm tóc
a gents hairdressing shop.
một cửa hàng cắt tóc dành cho nam giới.
I learned hairdressing by practising on my sister.
Tôi đã học làm tóc bằng cách thực hành trên chị gái của mình.
Press undeservedly, pull, rub can organize skin lower level flimsily destroy, cannot have the effect of hairdressing not only, rise instead counteractive.
Ấn mạnh một cách không xứng đáng, kéo, xoa có thể tổ chức da ở mức thấp một cách hời hợt phá hủy, không có tác dụng của việc làm tóc, thay vào đó là phản tác dụng.
She is studying hairdressing at a beauty school.
Cô ấy đang học làm tóc tại một trường dạy nghề làm đẹp.
I need to make an appointment at the hairdressing salon.
Tôi cần đặt lịch hẹn tại salon làm tóc.
Hairdressing tools include scissors, combs, and hair dryers.
Các dụng cụ làm tóc bao gồm kéo, lược và máy sấy tóc.
He opened his own hairdressing business last year.
Anh ấy đã mở một cửa hàng làm tóc của riêng mình năm ngoái.
Hairdressing services often include cutting, coloring, and styling.
Các dịch vụ làm tóc thường bao gồm cắt, nhuộm và tạo kiểu.
I enjoy getting my hair styled at the hairdressing salon.
Tôi thích làm tóc tại salon làm tóc.
She is looking for a new hairdressing job in the city.
Cô ấy đang tìm một công việc làm tóc mới trong thành phố.
Hairdressing competitions showcase the skills of talented stylists.
Các cuộc thi làm tóc trưng bày kỹ năng của các nhà tạo mẫu tài năng.
Hairdressing trends change frequently in the fashion industry.
Xu hướng làm tóc thay đổi thường xuyên trong ngành thời trang.
Professional hairdressing products are essential for quality results.
Các sản phẩm làm tóc chuyên nghiệp là điều cần thiết để có kết quả chất lượng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now