hairstyling

[US]/[ˈhɛə(r)ˌstaɪlɪŋ]/
[UK]/[ˈhɛrˌstaɪlɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. quá trình làm đẹp tóc và tạo kiểu tóc; một kiểu tóc cụ thể; ngành nghề tạo kiểu tóc
v. làm đẹp tóc và tạo kiểu tóc

Phrases & Collocations

hairstyling salon

Tiệm làm tóc

hairstyling appointment

Lịch hẹn làm tóc

professional hairstyling

Làm tóc chuyên nghiệp

modern hairstyling

Làm tóc hiện đại

hairstyling techniques

Kỹ thuật làm tóc

doing hairstyling

Đang làm tóc

hairstyling trends

Xu hướng làm tóc

simple hairstyling

Làm tóc đơn giản

creative hairstyling

Làm tóc sáng tạo

bridal hairstyling

Làm tóc cô dâu

Example Sentences

she's passionate about hairstyling and loves experimenting with new techniques.

Cô ấy đam mê làm tóc và thích thử nghiệm các kỹ thuật mới.

the salon offers a wide range of hairstyling services, from classic to modern.

Salon cung cấp nhiều dịch vụ làm tóc đa dạng, từ cổ điển đến hiện đại.

i booked a hairstyling appointment for a special occasion next week.

Tôi đã đặt lịch làm tóc cho một dịp đặc biệt vào tuần tới.

professional hairstyling can enhance your overall appearance and boost your confidence.

Làm tóc chuyên nghiệp có thể cải thiện ngoại hình tổng thể và tăng sự tự tin của bạn.

he's a talented hairstylist known for his creative and innovative hairstyling.

Anh ấy là một nhà làm tóc tài năng, nổi tiếng với phong cách sáng tạo và đổi mới.

the hairstyling tools were neatly organized in the stylist's station.

Các dụng cụ làm tóc được sắp xếp gọn gàng tại bàn làm việc của stylist.

she spent hours perfecting her hairstyling for the wedding photoshoot.

Cô ấy dành hàng giờ để hoàn thiện kiểu tóc cho buổi chụp ảnh cưới.

consider your face shape when choosing a new hairstyling.

Hãy cân nhắc hình dạng khuôn mặt khi chọn kiểu tóc mới.

the hairstyling trends this season include braids and textured waves.

Xu hướng làm tóc mùa này bao gồm các kiểu braid và sóng tóc có kết cấu.

she's taking a course in advanced hairstyling techniques.

Cô ấy đang tham gia một khóa học về các kỹ thuật làm tóc nâng cao.

the bride wanted a romantic, flowing hairstyling for her wedding day.

Cô dâu muốn kiểu tóc lãng mạn, mềm mại cho ngày cưới của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now