| số nhiều | hajjis |
hajji journey
hành trình hành hương
hajji pilgrimage
hành hương
hajji festival
lễ hội hành hương
hajji tradition
truyền thống hành hương
hajji spirit
tinh thần hành hương
hajji community
cộng đồng hành hương
hajji experience
kinh nghiệm hành hương
hajji stories
những câu chuyện về hành hương
hajji guide
hướng dẫn hành hương
hajji customs
phong tục hành hương
he was proud to be called a hajji after completing his pilgrimage.
anh ấy rất tự hào được gọi là hajj sau khi hoàn thành cuộc hành hương.
the hajji shared stories of his journey to mecca.
người hajj đã chia sẻ những câu chuyện về hành trình đến Mecca của anh ấy.
many families celebrate the return of a hajji with a special feast.
nhiều gia đình ăn mừng sự trở lại của một người hajj với một bữa tiệc đặc biệt.
she wore traditional clothing to honor her hajji brother.
Cô ấy mặc quần áo truyền thống để vinh danh người anh trai hajj của mình.
being a hajji is considered a great honor in our community.
Việc trở thành một người hajj được coi là một vinh dự lớn trong cộng đồng của chúng tôi.
the hajji brought back gifts from his travels.
Người hajj đã mang về những món quà từ chuyến đi của mình.
after his hajji, he felt a deeper connection to his faith.
Sau cuộc hành hương của mình, anh ấy cảm thấy gắn bó hơn với đức tin của mình.
local mosques often welcome hajji with open arms.
Các đền thờ địa phương thường chào đón người hajj bằng cánh tay rộng mở.
her father is a hajji, and she admires his dedication.
Bố của cô ấy là một người hajj, và cô ấy ngưỡng mộ sự tận tâm của anh ấy.
he received a special certificate acknowledging his hajji status.
Anh ấy đã nhận được một chứng chỉ đặc biệt công nhận tình trạng hajj của mình.
hajji journey
hành trình hành hương
hajji pilgrimage
hành hương
hajji festival
lễ hội hành hương
hajji tradition
truyền thống hành hương
hajji spirit
tinh thần hành hương
hajji community
cộng đồng hành hương
hajji experience
kinh nghiệm hành hương
hajji stories
những câu chuyện về hành hương
hajji guide
hướng dẫn hành hương
hajji customs
phong tục hành hương
he was proud to be called a hajji after completing his pilgrimage.
anh ấy rất tự hào được gọi là hajj sau khi hoàn thành cuộc hành hương.
the hajji shared stories of his journey to mecca.
người hajj đã chia sẻ những câu chuyện về hành trình đến Mecca của anh ấy.
many families celebrate the return of a hajji with a special feast.
nhiều gia đình ăn mừng sự trở lại của một người hajj với một bữa tiệc đặc biệt.
she wore traditional clothing to honor her hajji brother.
Cô ấy mặc quần áo truyền thống để vinh danh người anh trai hajj của mình.
being a hajji is considered a great honor in our community.
Việc trở thành một người hajj được coi là một vinh dự lớn trong cộng đồng của chúng tôi.
the hajji brought back gifts from his travels.
Người hajj đã mang về những món quà từ chuyến đi của mình.
after his hajji, he felt a deeper connection to his faith.
Sau cuộc hành hương của mình, anh ấy cảm thấy gắn bó hơn với đức tin của mình.
local mosques often welcome hajji with open arms.
Các đền thờ địa phương thường chào đón người hajj bằng cánh tay rộng mở.
her father is a hajji, and she admires his dedication.
Bố của cô ấy là một người hajj, và cô ấy ngưỡng mộ sự tận tâm của anh ấy.
he received a special certificate acknowledging his hajji status.
Anh ấy đã nhận được một chứng chỉ đặc biệt công nhận tình trạng hajj của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now