halcion

[Mỹ]/ˈhælʃən/
[Anh]/ˈhælʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc gây mê chứa triazolam
Các dạng của từ
số nhiềuhalcions

Cụm từ & Cách kết hợp

taking halcion

Việc sử dụng halcion

halcion addiction

Tâm lý lệ thuộc halcion

halcion overdose

Quá liều halcion

halcion prescription

Đơn thuốc halcion

halcion effects

Tác dụng của halcion

halcion withdrawal

Rút lui khỏi halcion

halcion use

Sử dụng halcion

halcion abuse

Sử dụng lạm dụng halcion

halcion dependency

Lệ thuộc halcion

halcion dosage

Liều dùng halcion

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay