halcions

[Mỹ]/ˈhælsiɒnz/
[Anh]/ˈhælsiɑnz/

Dịch

n. Tên thương hiệu của triazolam, một loại thuốc an thần-gây ngủ được dùng để điều trị mất ngủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

halcion prescription

đơn thuốc halcion

halcion dosage

liều dùng halcion

halcion effects

tác dụng của halcion

halcion withdrawal

rút thuốc halcion

halcion tablets

viên halcion

prescribed halcion

halcion được kê đơn

halcion medication

thuốc halcion

halcion user

người dùng halcion

halcion dependence

phụ thuộc vào halcion

taking halcion

sử dụng halcion

Câu ví dụ

the doctor prescribed halcion for her severe insomnia.

Bác sĩ đã kê đơn halcion cho cô ấy vì mất ngủ nghiêm trọng.

halcion should be taken exactly as directed by a physician.

Halcion nên được sử dụng đúng như chỉ định bởi bác sĩ.

many patients find halcion effective for short-term sleep problems.

Nhiều bệnh nhân thấy halcion hiệu quả đối với các vấn đề về giấc ngủ ngắn hạn.

halcion may cause drowsiness the next morning.

Halcion có thể gây buồn ngủ vào sáng hôm sau.

the pharmacist warned about potential side effects of halcion.

Dược sĩ đã cảnh báo về các tác dụng phụ tiềm tàng của halcion.

long-term use of halcion can lead to dependence.

Sử dụng halcion trong thời gian dài có thể dẫn đến nghiện.

she had been taking halcion for several weeks before stopping.

Cô ấy đã dùng halcion trong vài tuần trước khi ngừng sử dụng.

halcion works by enhancing the effects of certain neurotransmitters.

Halcion hoạt động bằng cách làm tăng hiệu quả của một số chất dẫn truyền thần kinh.

the fda has approved halcion for the treatment of insomnia.

FDA đã phê chuẩn halcion để điều trị mất ngủ.

some people experience vivid dreams when using halcion.

Một số người trải nghiệm những giấc mơ rõ nét khi sử dụng halcion.

halcion should not be combined with alcohol.

Halcion không nên được dùng kèm với rượu.

the dosage of halcion varies depending on individual needs.

Liều lượng halcion thay đổi tùy theo nhu cầu cá nhân.

he felt calmer after his first dose of halcion.

Anh ấy cảm thấy bình tĩnh hơn sau liều đầu tiên của halcion.

withdrawal symptoms may occur if halcion is stopped abruptly.

Các triệu chứng cai nghiện có thể xảy ra nếu ngừng sử dụng halcion đột ngột.

halcion is classified as a controlled substance in many countries.

Halcion được phân loại là chất được kiểm soát ở nhiều quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay