halcrows

[Mỹ]/ˈhælkroʊz/
[Anh]/ˈhælkroʊz/

Dịch

n.Dạng số nhiều của Halcrow, một họ tên.

Cụm từ & Cách kết hợp

the halcrows

Vietnamese_translation

halcrows flying

Vietnamese_translation

a halcrow

Vietnamese_translation

halcrow's nest

Vietnamese_translation

halcrows gathering

Vietnamese_translation

halcrow at dusk

Vietnamese_translation

halcrows singing

Vietnamese_translation

the halcrow

Vietnamese_translation

halcrows returning

Vietnamese_translation

halcrow flying

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay