halcyon

[Mỹ]/ˈhælsiən/
[Anh]/ˈhælsiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bình yên, yên tĩnh, hạnh phúc.
Word Forms
số nhiềuhalcyons

Cụm từ & Cách kết hợp

halcyon days

những ngày tháng bình yên

halcyon period

thời kỳ bình yên

halcyon childhood

tuổi thơ bình yên

Câu ví dụ

halcyon days of youth.

những ngày tháng thanh bình của tuổi trẻ.

the halcyon days of the mid 1980s, when profits were soaring.

những ngày tháng thanh bình của giữa những năm 1980, khi lợi nhuận tăng cao.

Those were the halcyon days of Athens (fifth century BC) when she produced her finest poetry and drama, architecture and sculpture.

Đó là những ngày tháng thanh bình của Athens (thế kỷ thứ năm trước Công nguyên) khi cô ấy sản xuất những bài thơ, kịch, kiến trúc và điêu khắc hay nhất của mình.

During the halcyon days of their relationship, they traveled the world together.

Trong những ngày tháng thanh bình của mối quan hệ của họ, họ đã đi du lịch khắp thế giới cùng nhau.

The artist's halcyon childhood inspired many of her paintings.

Tuổi thơ thanh bình của họa sĩ đã truyền cảm hứng cho nhiều bức tranh của cô.

The company experienced halcyon years of rapid growth before facing challenges.

Công ty đã trải qua những năm tháng thanh bình với sự tăng trưởng nhanh chóng trước khi đối mặt với những thách thức.

The halcyon weather made for a perfect day at the beach.

Thời tiết thanh bình tạo nên một ngày hoàn hảo trên bãi biển.

They often reminisced about the halcyon days of their youth.

Họ thường hồi tưởng về những ngày tháng thanh bình của tuổi trẻ.

The town's halcyon reputation attracted tourists from far and wide.

Danh tiếng thanh bình của thị trấn đã thu hút khách du lịch từ muôn nơi.

The novel painted a picture of halcyon life in a peaceful village.

Cuốn tiểu thuyết vẽ nên một bức tranh về cuộc sống thanh bình trong một ngôi làng yên bình.

The couple's halcyon marriage was the envy of all their friends.

Hôn nhân thanh bình của cặp đôi là niềm ghen tị của tất cả bạn bè.

The garden was a halcyon retreat, filled with blooming flowers and chirping birds.

Khu vườn là một nơi nghỉ ngơi thanh bình, tràn ngập hoa nở và chim hót.

The halcyon atmosphere of the party put everyone in a joyful mood.

Không khí thanh bình của bữa tiệc khiến mọi người đều vui vẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay