halfbred

[Mỹ]/ˌhɑːfˈbred/
[Anh]/ˌhæfˈbred/

Dịch

adj. Có nguồn gốc hoặc giống lai; thiếu giáo dục, lễ phép hoặc không được huấn luyện tốt; không có nguồn gốc tốt.
Các dạng của từ
số nhiềuhalfbreds

Cụm từ & Cách kết hợp

halfbred horse

con ngựa lai

halfbred dog

con chó lai

halfbred cat

con mèo lai

halfbred puppy

con chó con lai

halfbred kitten

con mèo con lai

halfbred animal

động vật lai

halfbred foal

con ngựa con lai

halfbred mare

con ngựa cái lai

halfbred breed

giống lai

halfbred stock

đàn lai

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay