halfbred

[Mỹ]/ˌhɑːfˈbred/
[Anh]/ˌhæfˈbred/

Dịch

Word Forms
số nhiềuhalfbreds

Cụm từ & Cách kết hợp

halfbred horse

halfbred dog

halfbred cat

halfbred puppy

halfbred kitten

halfbred animal

halfbred foal

halfbred mare

halfbred breed

halfbred stock

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay