| số nhiều | halfbreds |
halfbred horse
con ngựa lai
halfbred dog
con chó lai
halfbred cat
con mèo lai
halfbred puppy
con chó con lai
halfbred kitten
con mèo con lai
halfbred animal
động vật lai
halfbred foal
con ngựa con lai
halfbred mare
con ngựa cái lai
halfbred breed
giống lai
halfbred stock
đàn lai
halfbred horse
con ngựa lai
halfbred dog
con chó lai
halfbred cat
con mèo lai
halfbred puppy
con chó con lai
halfbred kitten
con mèo con lai
halfbred animal
động vật lai
halfbred foal
con ngựa con lai
halfbred mare
con ngựa cái lai
halfbred breed
giống lai
halfbred stock
đàn lai
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay