halliards

[Mỹ]/ˈhæliəd/
[Anh]/ˈhæliərd/

Dịch

n. dây dùng để nâng cánh buồm hoặc cờ; dây nâng; một dây để nâng cánh buồm

Cụm từ & Cách kết hợp

main halliard

dây thợt

halliard line

dây thợt

halliard winch

tời thợt

halliard knot

ngoặc thợt

halliard block

puli thợt

jib halliard

dây thợt của buồm

halliard cleat

đá ben thợt

halliard tail

đầu dây thợt

halliard tension

lực căng của dây thợt

halliard adjustment

điều chỉnh dây thợt

Câu ví dụ

the sailor adjusted the halliard to raise the sail.

Thủy thủ đã điều chỉnh dây thợt để nâng buồm.

make sure the halliard is securely fastened before setting off.

Hãy chắc chắn rằng dây thợt được cố định chắc chắn trước khi khởi hành.

he skillfully handled the halliard while sailing.

Anh ta khéo léo xử lý dây thợt khi đang đi thuyền buồm.

the crew worked together to untangle the halliard.

Tổ bay đã làm việc cùng nhau để gỡ rối dây thợt.

we need to replace the old halliard with a new one.

Chúng ta cần thay thế dây thợt cũ bằng một dây mới.

during the storm, the halliard snapped unexpectedly.

Trong cơn bão, dây thợt đột ngột bị đứt.

he pulled the halliard to lower the flag.

Anh ta kéo dây thợt để hạ cờ.

the halliard system is crucial for sail control.

Hệ thống dây thợt rất quan trọng để điều khiển buồm.

learning to tie a halliard knot is essential for sailors.

Học cách thắt nút dây thợt là điều cần thiết đối với thủy thủ.

check the halliard for wear and tear before each voyage.

Kiểm tra dây thợt xem có bị mòn hay hỏng hóc trước mỗi chuyến đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay