halling

[Mỹ]/'hælɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Điệu nhảy Halling; Halling (một điệu nhảy dân gian Na Uy theo nhịp ba)

Cụm từ & Cách kết hợp

halling dance

nhảy dân gian halling

traditional halling music

nhạc halling truyền thống

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay