halophil

[Mỹ]/ˈhæləfɪl/
[Anh]/ˈhæləfɪl/

Dịch

Word Forms
số nhiềuhalophils

Cụm từ & Cách kết hợp

halophilic bacteria

halophilic archaea

extreme halophile

obligate halophile

moderate halophile

halophilic microorganisms

halophilic algae

halophilic fungi

halophilic plant

halophilic organism

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay