halophytes

[Mỹ]/[ˈhæləfɒɪts]/
[Anh]/[ˈhæləˌfoʊts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các loại cây mọc trong môi trường có độ mặn cao; một loại cây thích nghi để sinh trưởng trên đất hoặc nước mặn.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying halophytes

Nghiên cứu thực vật mặn

halophytes thrive

thực vật mặn phát triển tốt

using halophytes

sử dụng thực vật mặn

identify halophytes

nhận biết thực vật mặn

halophyte communities

cộng đồng thực vật mặn

protecting halophytes

bảo vệ thực vật mặn

growing halophytes

trồng thực vật mặn

these halophytes

nững thực vật mặn này

found halophytes

phát hiện thực vật mặn

unique halophytes

thực vật mặn đặc biệt

Câu ví dụ

researchers are studying halophytes to understand their salt tolerance mechanisms.

Nghiên cứu các loài thực vật chịu mặn để hiểu rõ cơ chế chịu đựng độ mặn của chúng.

coastal wetlands often harbor a diverse range of halophytes.

Các vùng đất ngập nước ven biển thường chứa một loạt các loài thực vật chịu mặn đa dạng.

the use of halophytes for phytoremediation is gaining increasing attention.

Sự sử dụng các loài thực vật chịu mặn trong việc xử lý ô nhiễm bằng thực vật đang thu hút ngày càng nhiều sự chú ý.

halophytes can thrive in saline soils where most plants cannot survive.

Các loài thực vật chịu mặn có thể phát triển tốt trong đất mặn nơi mà hầu hết các loài thực vật khác không thể sống sót.

identifying halophytes is crucial for restoring degraded coastal ecosystems.

Xác định các loài thực vật chịu mặn là rất quan trọng để phục hồi các hệ sinh thái ven biển bị suy thoái.

we collected samples of several halophytes from the salt marsh.

Chúng tôi đã thu thập mẫu của một số loài thực vật chịu mặn từ đầm lầy mặn.

the halophytes' unique adaptations allow them to survive in harsh conditions.

Các thích nghi đặc biệt của các loài thực vật chịu mặn giúp chúng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.

halophytes are being explored as a potential biofuel source.

Các loài thực vật chịu mặn đang được nghiên cứu như một nguồn nhiên liệu sinh học tiềm năng.

the study focused on the physiological characteristics of different halophytes.

Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm sinh lý của các loài thực vật chịu mặn khác nhau.

protecting halophytes is essential for maintaining coastal biodiversity.

Bảo vệ các loài thực vật chịu mặn là rất cần thiết để duy trì đa dạng sinh học ven biển.

engineers are investigating using halophytes to stabilize shorelines.

Kỹ sư đang nghiên cứu việc sử dụng các loài thực vật chịu mặn để ổn định bờ biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay